RCS là gì? Điều kiện và quy trình chứng nhận RCS 2026

Thời gian đọc: 14 phút
Chứng nhận RCS về hàm lượng vật liệu tái chế và khả năng truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng.

Việc sử dụng nguyên liệu tái chế ngày càng phổ biến trong các ngành dệt may, nhựa, bao bì, giày dép và sản phẩm tiêu dùng. Tuy nhiên, việc doanh nghiệp mua hoặc sử dụng nguyên liệu được gọi là “tái chế” chưa đủ để chứng minh sản phẩm đầu ra thực sự chứa hàm lượng tái chế như đã công bố.

Doanh nghiệp cần có bằng chứng về nguồn gốc nguyên liệu, tỷ lệ tái chế, quá trình sản xuất, cân đối khối lượng và sự liên kết giữa nguyên liệu đầu vào với sản phẩm bán cho khách hàng. RCS được xây dựng nhằm xác minh những nội dung này.

Cập nhật tháng 7/2026: Textile Exchange đã ban hành RCS 3.0, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 và áp dụng bắt buộc từ ngày 31/12/2026. Phiên bản mới tăng cường việc kiểm soát và theo dõi nguồn nguyên liệu thu hồi trước khi đi vào quá trình tái chế.

1. RCS là gì?

RCS là viết tắt của Recycled Claim Standard, có thể hiểu là Tiêu chuẩn Tuyên bố Tái chế.

Đây là tiêu chuẩn quốc tế, tự nguyện, được sử dụng để xác minh nguyên liệu tái chế và theo dõi nguyên liệu đó xuyên suốt chuỗi cung ứng. RCS sử dụng các yêu cầu về chuỗi hành trình sản phẩm của Content Claim Standard – CCS.

Theo RCS 3.0, tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm có từ 5% hàm lượng tái chế trở lên, trừ một số trường hợp ngoại lệ được Textile Exchange cho phép. Tiêu chuẩn có thể áp dụng cho nhiều loại nguyên liệu và chuỗi cung ứng khác nhau, không chỉ giới hạn trong ngành dệt may.

Nói một cách đơn giản, RCS giúp trả lời ba câu hỏi:

  • Nguyên liệu có thực sự là nguyên liệu tái chế hay không?

  • Bao nhiêu phần trăm sản phẩm là nguyên liệu tái chế?

  • Dòng nguyên liệu có được kiểm soát và truy xuất xuyên suốt chuỗi cung ứng hay không?

RCS xác nhận những nội dung nào?

2. RCS xác nhận những nội dung nào?

RCS xác minh:

  • Nguồn và tính phù hợp của nguyên liệu tái chế.

  • Tỷ lệ hàm lượng tái chế trong sản phẩm.

  • Phân loại nguyên liệu tái chế trước tiêu dùng và sau tiêu dùng.

  • Việc kiểm soát nguyên liệu trong quá trình tiếp nhận, lưu kho, sản xuất và giao hàng.

  • Chuỗi hành trình sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra.

  • Hồ sơ và dữ liệu làm căn cứ cho tuyên bố về hàm lượng tái chế.

RCS không đánh giá toàn diện điều kiện lao động, hệ thống quản lý môi trường hoặc việc sử dụng hóa chất trong quá trình sản xuất. Những nội dung này thuộc phạm vi mở rộng của GRS.

Do đó, chứng nhận RCS không có nghĩa rằng sản phẩm là “thân thiện với môi trường” trên mọi phương diện. Chứng nhận chủ yếu xác minh tính chính xác và khả năng truy xuất của tuyên bố về nguyên liệu tái chế.

3. Nguyên liệu tái chế trước tiêu dùng và sau tiêu dùng

Sự khác biệt giữa vật liệu tái chế trước và sau tiêu dùng theo RCS

Doanh nghiệp cần xác định rõ nguyên liệu tái chế thuộc nhóm nào:

Nguyên liệu tái chế trước tiêu dùng – Pre-consumer recycled material là vật liệu được thu hồi từ dòng chất thải phát sinh trong quá trình sản xuất trước khi sản phẩm đến người tiêu dùng.

Nguyên liệu tái chế sau tiêu dùng – Post-consumer recycled material là vật liệu được thu hồi từ sản phẩm đã được người tiêu dùng hoặc người sử dụng cuối cùng sử dụng và không còn dùng được cho mục đích ban đầu.

Tỷ lệ pre-consumer và post-consumer phải được theo dõi, ghi nhận riêng theo từng lô tại các địa điểm được chứng nhận và thể hiện trên Transaction Certificate.

4. Scope Certificate và Transaction Certificate khác nhau thế nào?

Đây là nội dung doanh nghiệp cần hiểu trước khi mua hoặc bán sản phẩm RCS.

Scope Certificate – SC

Scope Certificate xác nhận:

  • Tên và địa chỉ doanh nghiệp được chứng nhận.

  • Địa điểm nằm trong phạm vi chứng nhận.

  • Nhóm sản phẩm được chứng nhận.

  • Quy trình hoặc hoạt động được phép thực hiện.

  • Tiêu chuẩn và thời hạn hiệu lực của chứng nhận.

SC cho biết doanh nghiệp có năng lực thực hiện hoạt động nằm trong phạm vi RCS, nhưng không tự động chứng minh rằng mọi lô hàng của doanh nghiệp đều là hàng RCS.

Transaction Certificate – TC

Transaction Certificate được cấp cho giao dịch hoặc lô hàng cụ thể, thể hiện các thông tin như:

  • Bên bán và bên mua.

  • Sản phẩm và nguyên liệu.

  • Khối lượng giao dịch.

  • Tỷ lệ hàm lượng tái chế.

  • Tỷ lệ pre-consumer và post-consumer.

  • Các thông tin truy xuất liên quan.

Khi mua nguyên liệu RCS đã được chứng nhận trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra SC của nhà cung cấp mà còn phải bảo đảm lô nguyên liệu được hỗ trợ bởi TC hợp lệ theo yêu cầu áp dụng. RCS 3.0 yêu cầu nguyên liệu tái chế đi vào chuỗi sản xuất và thương mại RCS phải có TC do tổ chức chứng nhận được chấp thuận cấp.

Riêng tại điểm bắt đầu của chuỗi tái chế, tổ chức tái chế còn phải kiểm soát Reclaimed Material Supplier Agreement, Reclaimed Material Declaration Form và các bằng chứng chứng minh nguồn nguyên liệu thu hồi hợp pháp, phù hợp.

Scope Certificate and Transaction Certificate

5. Doanh nghiệp nào có thể áp dụng RCS?

RCS có thể áp dụng cho các tổ chức tham gia vào chuỗi cung ứng sản phẩm chứa nguyên liệu tái chế, ví dụ:

  • Cơ sở tái chế nhựa, sợi, kim loại hoặc các loại vật liệu khác.

  • Nhà máy kéo sợi, dệt, nhuộm và hoàn tất.

  • Nhà máy may mặc, giày dép và sản phẩm tiêu dùng.

  • Nhà sản xuất bao bì và sản phẩm nhựa.

  • Doanh nghiệp gia công, đóng gói hoặc dán nhãn.

  • Công ty thương mại và xuất khẩu.

  • Thương hiệu cần duy trì chuỗi hành trình sản phẩm đến khâu bán hàng.

Tổ chức tham gia sản xuất hoặc thương mại sản phẩm RCS nhìn chung thuộc đối tượng chứng nhận. RCS 3.0 có một số ngoại lệ đối với nhà bán lẻ chỉ bán cho người tiêu dùng cuối cùng và thương nhân có doanh thu RCS dưới ngưỡng quy định, với điều kiện không đóng gói lại hoặc dán nhãn lại sản phẩm.

6. Các yêu cầu chính của chứng nhận RCS

Các yêu cầu chính của chứng nhận RCS

6.1. Xác định phạm vi chứng nhận

Doanh nghiệp cần xác định rõ:

  • Sản phẩm đề nghị chứng nhận.

  • Nguyên liệu tái chế sử dụng.

  • Tỷ lệ hàm lượng tái chế.

  • Các công đoạn sản xuất.

  • Địa điểm sản xuất, kho hàng và nhà thầu phụ.

  • Vai trò của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.

Phạm vi không nên xác định chỉ dựa trên giấy phép kinh doanh mà phải căn cứ vào sản phẩm, nguyên liệu, quy trình và hoạt động thực tế.

6.2. Kiểm soát nhà cung cấp và nguyên liệu đầu vào

Trước khi mua nguyên liệu, doanh nghiệp cần:

  • Kiểm tra phạm vi SC của nhà cung cấp.

  • Kiểm tra tình trạng hiệu lực của chứng nhận.

  • Xác nhận nguyên liệu mua nằm trong danh mục sản phẩm được chứng nhận.

  • Kiểm tra TC của lô hàng khi có yêu cầu.

  • Đối chiếu tên sản phẩm, tỷ lệ tái chế, khối lượng và thông tin trên chứng từ.

Việc nhà cung cấp có chứng nhận RCS không có nghĩa rằng mọi sản phẩm họ bán đều thuộc phạm vi RCS.

6.3. Nhận diện và bảo quản nguyên liệu

Nguyên liệu RCS phải được nhận diện rõ trong quá trình:

  • Tiếp nhận.

  • Kiểm tra đầu vào.

  • Lưu kho.

  • Cấp phát cho sản xuất.

  • Gia công tại nhà thầu phụ.

  • Lưu kho thành phẩm.

  • Giao hàng.

Doanh nghiệp có thể sử dụng mã nguyên liệu, nhãn, khu vực riêng, mã lô hoặc hệ thống điện tử để tránh nhầm lẫn với nguyên liệu thông thường.

6.4. Kiểm soát sản xuất theo lô

Hồ sơ sản xuất cần liên kết được:

  • Lô nguyên liệu đầu vào.

  • Lệnh sản xuất.

  • Định mức hoặc BOM.

  • Khối lượng đưa vào sản xuất.

  • Sản lượng đầu ra.

  • Phế liệu và hao hụt.

  • Lô thành phẩm.

  • Khách hàng nhận sản phẩm.

Doanh nghiệp phải chứng minh được tỷ lệ hàm lượng tái chế của sản phẩm dựa trên số liệu thực tế, không chỉ dựa trên thông tin kỹ thuật hoặc tuyên bố của nhà cung cấp.

6.5. Cân đối khối lượng

Cân đối khối lượng giúp kiểm tra doanh nghiệp có bán ra lượng sản phẩm RCS vượt quá lượng nguyên liệu tái chế hợp lệ đã mua và sử dụng hay không.

Thông thường, bảng cân đối cần thể hiện:

Tồn đầu kỳ + nguyên liệu RCS mua vào – nguyên liệu đã sử dụng – hao hụt – lượng bán ra = tồn cuối kỳ.

Nếu tỷ lệ hao hụt của nguyên liệu tái chế và nguyên liệu nguyên sinh khác nhau, doanh nghiệp phải phản ánh sự khác biệt này trong phương pháp tính cân đối khối lượng.

6.6. Truy xuất nguồn gốc

Doanh nghiệp phải có khả năng thực hiện:

  • Truy xuất xuôi từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm và khách hàng.

  • Truy xuất ngược từ sản phẩm bán ra về lô sản xuất, nguyên liệu và nhà cung cấp.

Thông tin giữa bộ phận mua hàng, kho, sản xuất, kinh doanh và kế toán phải thống nhất.

6.7. Kiểm soát bán hàng và tuyên bố RCS

Tên sản phẩm, tỷ lệ nguyên liệu tái chế và thông tin RCS trên hợp đồng, hóa đơn, phiếu giao hàng và yêu cầu cấp TC phải phù hợp với phạm vi được chứng nhận.

Việc sử dụng logo hoặc tuyên bố RCS trên sản phẩm và tài liệu truyền thông phải tuân thủ chính sách sử dụng nhãn và tuyên bố của Textile Exchange. Sản phẩm gắn nhãn hướng đến người tiêu dùng phải được chứng nhận xuyên suốt đến bên bán trong giao dịch B2B cuối cùng.

7. RCS khác GRS như thế nào?

Tiêu chíRCSGRS
Tên đầy đủRecycled Claim StandardGlobal Recycled Standard
Tỷ lệ áp dụngTừ 5% tái chếTừ 20% tái chế
Xác minh hàm lượng tái chế
Chuỗi hành trình sản phẩm
Yêu cầu xã hộiKhông
Yêu cầu môi trườngKhông
Hạn chế hóa chất trong sản xuấtKhông
Điều kiện nhãn sản phẩmTheo chính sách RCSTừ 50% tái chế đối với nhãn GRS dành cho sản phẩm
Mức độ triển khaiTập trung vào nguyên liệu và truy xuấtToàn diện hơn

Các ngưỡng tỷ lệ và phạm vi yêu cầu trên được quy định trong RCS 3.0 và GRS 5.0.

8. Khi nào doanh nghiệp nên lựa chọn RCS?

RCS phù hợp khi:

  • Khách hàng yêu cầu chứng minh hàm lượng tái chế.

  • Sản phẩm có từ 5% nguyên liệu tái chế.

  • Doanh nghiệp cần SC và TC để tham gia chuỗi cung ứng.

  • Yêu cầu của khách hàng chưa bao gồm tiêu chí xã hội, môi trường và hóa chất của GRS.

  • Doanh nghiệp thương mại cần duy trì tính liên tục của chuỗi hành trình sản phẩm.

  • Doanh nghiệp muốn xây dựng hệ thống kiểm soát nguyên liệu và truy xuất trước khi cân nhắc một tiêu chuẩn rộng hơn.

Nếu khách hàng chỉ định rõ GRS, doanh nghiệp không nên tự thay thế bằng RCS vì hai tiêu chuẩn có phạm vi và điều kiện khác nhau.

9. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ gì?

Các hồ sơ thường được chuẩn bị gồm:

  • Danh mục sản phẩm và nguyên liệu đề nghị chứng nhận.

  • Danh sách nhà cung cấp.

  • SC và TC của nguyên liệu đầu vào.

  • BOM, công thức hoặc định mức nguyên liệu.

  • Quy trình mua hàng và kiểm tra nhà cung cấp.

  • Quy trình tiếp nhận, nhận diện và lưu kho.

  • Lệnh và báo cáo sản xuất.

  • Hồ sơ hao hụt, phế liệu và tái chế nội bộ.

  • Bảng cân đối khối lượng.

  • Hồ sơ truy xuất nguồn gốc.

  • Hợp đồng, hóa đơn và chứng từ giao hàng.

  • Danh sách nhà thầu phụ và thỏa thuận kiểm soát.

  • Hồ sơ đào tạo nhân sự liên quan.

  • Quy trình kiểm soát tuyên bố và logo RCS.

Hồ sơ cần phản ánh đúng hoạt động thực tế. Việc chỉ xây dựng biểu mẫu nhưng không có dữ liệu vận hành nhất quán thường không đủ để đáp ứng đánh giá.

10. Các lỗi thường gặp khi triển khai RCS

Những lỗi phổ biến gồm:

  • Chỉ kiểm tra SC mà không kiểm tra sản phẩm nằm trong phạm vi chứng nhận.

  • Không yêu cầu hoặc không kiểm tra TC của lô nguyên liệu.

  • Nhầm lẫn giữa pre-consumer và post-consumer.

  • Kho không nhận diện riêng nguyên liệu RCS.

  • Hồ sơ sản xuất không liên kết được với lô nguyên liệu.

  • Tỷ lệ tái chế trên hóa đơn không phù hợp với BOM hoặc TC.

  • Không kiểm soát hao hụt và cân đối khối lượng.

  • Bán sản phẩm RCS vượt quá lượng đầu vào hợp lệ.

  • Nhà thầu phụ chưa được khai báo hoặc kiểm soát.

  • Sử dụng logo hoặc tuyên bố RCS khi chưa được phê duyệt.

11. Quy trình chứng nhận RCS

Quy trình thông thường gồm:

  1. Xác định phạm vi sản phẩm, địa điểm và hoạt động.

  2. Lựa chọn tổ chức chứng nhận được chấp thuận.

  3. Đánh giá hiện trạng và xây dựng hệ thống kiểm soát.

  4. Đào tạo và vận hành hồ sơ thực tế.

  5. Đánh giá chứng nhận tại doanh nghiệp.

  6. Khắc phục điểm không phù hợp nếu có.

  7. Cấp Scope Certificate.

  8. Duy trì hệ thống và đề nghị cấp TC cho các giao dịch đủ điều kiện.

Thời gian thực hiện phụ thuộc vào quy mô, số địa điểm, loại hình sản xuất, tình trạng nguyên liệu đầu vào và mức độ sẵn sàng của hồ sơ.

12. TTS Cert hỗ trợ doanh nghiệp triển khai RCS

TTS Cert hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Xác định phạm vi chứng nhận phù hợp.

  • Kiểm tra sản phẩm, nhà cung cấp, SC và TC.

  • Đánh giá khoảng cách so với yêu cầu RCS.

  • Xây dựng quy trình kiểm soát nguyên liệu và chuỗi hành trình sản phẩm.

  • Thiết lập BOM, truy xuất và cân đối khối lượng.

  • Đào tạo bộ phận mua hàng, kho, sản xuất, kinh doanh và kế toán.

  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đánh giá.

  • Hỗ trợ doanh nghiệp làm việc với tổ chức chứng nhận.

  • Hướng dẫn khắc phục điểm không phù hợp sau đánh giá.

Doanh nghiệp có thể gửi cho TTS Cert danh mục sản phẩm, quy trình sản xuất, tỷ lệ nguyên liệu tái chế và chứng nhận của nhà cung cấp để được kiểm tra sơ bộ khả năng áp dụng RCS.

13. Câu hỏi thường gặp về chứng nhận RCS

Sản phẩm cần bao nhiêu phần trăm nguyên liệu tái chế để áp dụng RCS?

Theo RCS 3.0, sản phẩm phải chứa từ 5% hàm lượng tái chế trở lên, trừ trường hợp được chấp thuận ngoại lệ.

Nhà cung cấp có SC thì nguyên liệu mua vào có tự động là RCS không?

Không. Doanh nghiệp phải kiểm tra sản phẩm có nằm trong phạm vi SC hay không và kiểm tra TC của lô hàng theo yêu cầu áp dụng.

Công ty thương mại có cần chứng nhận RCS không?

Có thể có. Công ty thương mại tham gia mua bán sản phẩm RCS thường cần chứng nhận để duy trì chuỗi hành trình sản phẩm và đề nghị cấp TC, trừ một số trường hợp miễn trừ rất giới hạn được quy định trong tiêu chuẩn.

RCS có yêu cầu về môi trường và trách nhiệm xã hội không?

RCS không đánh giá toàn diện các yêu cầu xã hội, môi trường và hóa chất trong sản xuất như GRS. RCS tập trung vào nguyên liệu tái chế và chuỗi hành trình sản phẩm.

Có chứng nhận RCS thì có được sử dụng logo trên sản phẩm không?

Không tự động. Việc sử dụng logo và tuyên bố RCS phải đáp ứng điều kiện chứng nhận chuỗi cung ứng và được thực hiện theo chính sách nhãn, tuyên bố của Textile Exchange.

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Bài viết tương tự

partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
Công ty TTS Cert Vietnam Company Limited (TTS) là một đơn vị pháp lý được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam. TTS tự hào là nhà cung cấp hàng đầu dịch vụ chứng nhận tiêu chuẩn Higg FEM, FSC CoC, Sedex và Smeta và nhiều tiêu chuẩn khác.
Địa chỉ
  • Hà Nội: Tầng 9, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Đường Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội
  • Hồ Chí Minh: Tòa nhà Goldora, đường Lê Văn Lương, phường Phước Kiển, huyện Nhà Bè
© 2021, tts-cert.vn. All rights reserved
Tải Bảng Giá