Chứng nhận FSC là gì? Quy trình & chi phí FSC CoC

Thời gian đọc: 25 phút
Chuỗi hành trình sản phẩm FSC từ rừng được quản lý có trách nhiệm đến sản phẩm gỗ, giấy và bao bì

Khi khách hàng yêu cầu sử dụng gỗ FSC, giấy FSC, bao bì FSC hoặc đưa tuyên bố FSC lên hóa đơn, doanh nghiệp thường phải xây dựng hệ thống kiểm soát nguồn nguyên liệu và đăng ký chứng nhận FSC CoC.

Vậy FSC là gì, chứng nhận FSC là gì và doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì để được cấp chứng chỉ FSC?

FSC CoC không chỉ yêu cầu doanh nghiệp mua nguyên liệu có chứng nhận. Doanh nghiệp còn phải kiểm soát nhà cung cấp, nhận diện nguyên liệu, quản lý số lượng, theo dõi quá trình sản xuất, xuất đúng tuyên bố FSC và lưu giữ đầy đủ bằng chứng truy xuất nguồn gốc.

TTS Cert hỗ trợ doanh nghiệp xác định phạm vi chứng nhận, xây dựng quy trình FSC CoC, đào tạo nhân sự, hoàn thiện hồ sơ và chuẩn bị cho cuộc đánh giá của tổ chức chứng nhận độc lập.

Doanh nghiệp đang được khách hàng yêu cầu chứng nhận FSC?
Cung cấp thông tin về sản phẩm, nguyên liệu và hoạt động của doanh nghiệp để TTS hỗ trợ xác định phạm vi FSC CoC phù hợp.

1. FSC là gì?

FSC là viết tắt của Forest Stewardship Council, một hệ thống chứng nhận quốc tế liên quan đến quản lý rừng có trách nhiệm và khả năng truy xuất các sản phẩm có nguồn gốc từ rừng.

Hệ thống FSC giúp kết nối nguyên liệu từ rừng được quản lý có trách nhiệm hoặc từ nguồn tái chế với các sản phẩm được sản xuất và lưu thông trên thị trường.

Các sản phẩm thường gặp có thể liên quan đến FSC gồm:

  • Gỗ và sản phẩm nội thất.

  • Giấy, bìa và bao bì giấy.

  • Sách, tài liệu và sản phẩm in.

  • Ván, viên nén, than và sản phẩm chế biến từ gỗ.

  • Cao su tự nhiên và một số sản phẩm lâm nghiệp ngoài gỗ.

  • Bao bì hoặc thành phần có nguồn gốc từ rừng.

FSC có nhiều loại hình chứng nhận. Đối với doanh nghiệp sản xuất, thương mại hoặc phân phối sản phẩm có nguồn gốc từ rừng, loại hình phổ biến nhất là FSC Chain of Custody – FSC CoC.

Minh họa FSC kết nối nguồn rừng, nguyên liệu gỗ, giấy, bao bì và sản phẩm cuối cùng trong chuỗi cung ứng

2. Chứng nhận FSC là gì?

Chứng nhận FSC là cách gọi chung cho các chứng nhận thuộc hệ thống Forest Stewardship Council. Trong thực tế, doanh nghiệp cần phân biệt hai loại hình chính:

Loại chứng nhậnĐối tượng áp dụng
FSC Forest Management – FSC FMChủ rừng, đơn vị quản lý hoặc khai thác rừng
FSC Chain of Custody – FSC CoCDoanh nghiệp sản xuất, chế biến, thương mại hoặc phân phối sản phẩm có nguồn gốc từ rừng

Doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ, giấy, bao bì, in ấn hoặc thương mại nguyên liệu thường cần chứng nhận FSC CoC, không phải chứng nhận quản lý rừng.

FSC CoC xác minh rằng nguyên liệu có nguồn gốc từ rừng được kiểm soát trong quá trình mua hàng, sản xuất, nhận diện, lưu kho, ghi nhãn và bán hàng. Nhãn FSC trên thành phẩm thể hiện rằng các yêu cầu về chuỗi hành trình sản phẩm đã được đáp ứng tại những công đoạn liên quan trong chuỗi cung ứng.

Chứng chỉ FSC là gì?

Chứng chỉ FSC là tài liệu do tổ chức chứng nhận độc lập được công nhận cấp sau khi doanh nghiệp được đánh giá đáp ứng các yêu cầu áp dụng.

FSC International hoặc văn phòng FSC không trực tiếp đánh giá và cấp chứng chỉ cho doanh nghiệp. Chỉ tổ chức chứng nhận độc lập, được công nhận phù hợp, mới được thực hiện đánh giá và đưa ra quyết định chứng nhận.

Do đó, TTS Cert thực hiện vai trò:

  • Tư vấn phạm vi FSC CoC.

  • Đánh giá khoảng cách.

  • Xây dựng hệ thống và hồ sơ.

  • Đào tạo nhân sự.

  • Đánh giá thử.

  • Hỗ trợ khắc phục điểm chưa phù hợp.

TTS không thay thế tổ chức chứng nhận và không trực tiếp cấp chứng chỉ FSC.

3. FSC CoC là gì?

FSC CoC – FSC Chain of Custody được dịch là Chuỗi hành trình sản phẩm FSC.

Đây là hệ thống kiểm soát giúp doanh nghiệp theo dõi nguyên liệu và tuyên bố FSC từ khi mua hàng, tiếp nhận, lưu kho, sản xuất, gia công cho đến khi sản phẩm được bán cho khách hàng.

Tiêu chuẩn cốt lõi hiện hành là FSC-STD-40-004 V3-1 – Chain of Custody Certification, có hiệu lực từ ngày 01/09/2021. Tiêu chuẩn áp dụng cho hoạt động tìm nguồn cung ứng, chế biến, ghi nhãn và bán sản phẩm có nguồn gốc từ rừng dưới dạng sản phẩm FSC.

Cập nhật tiêu chuẩn FSC năm 2026

Tính đến tháng 7/2026, FSC đang sửa đổi tiêu chuẩn FSC CoC và đã lấy ý kiến đối với dự thảo FSC-STD-40-004 V4-0 D2-0 từ ngày 15/05 đến 15/06/2026. Dự thảo đang trong quá trình phân tích ý kiến và chưa thay thế phiên bản V3-1 đang có hiệu lực.

Vì vậy, doanh nghiệp hiện vẫn cần xây dựng hệ thống theo FSC-STD-40-004 V3-1, đồng thời theo dõi các chỉ thị, diễn giải và tài liệu áp dụng mới nhất.

4. Doanh nghiệp nào cần chứng nhận FSC CoC?

Chứng nhận FSC CoC phù hợp với tổ chức sản xuất hoặc phân phối sản phẩm có nguồn gốc từ rừng và muốn:

  • Bán sản phẩm với tuyên bố FSC trên hóa đơn hoặc chứng từ giao hàng.

  • Gắn nhãn FSC trên sản phẩm hoặc bao bì.

  • Sản xuất bán thành phẩm từ nguyên liệu FSC.

  • Đóng gói lại hoặc dán nhãn lại sản phẩm FSC.

  • Gia công sản phẩm FSC cho khách hàng.

  • Tham gia chuỗi cung ứng có yêu cầu FSC.

FSC xác định CoC là loại hình dành cho doanh nghiệp sản xuất và phân phối sản phẩm có nguồn gốc từ rừng, bao gồm doanh nghiệp bán hàng với tuyên bố FSC, sản xuất bán thành phẩm, đóng gói lại hoặc ghi nhãn sản phẩm.

Các ngành thường đăng ký chứng nhận FSC

  • Sản xuất đồ gỗ và nội thất.

  • Chế biến gỗ, ván và sản phẩm từ gỗ.

  • Sản xuất giấy, bìa và bao bì.

  • In ấn và xuất bản.

  • Sản xuất viên nén hoặc nhiên liệu từ gỗ.

  • Sản xuất than và sản phẩm lâm nghiệp.

  • Thương mại gỗ, giấy hoặc sản phẩm FSC.

  • Kho hàng và đơn vị phân phối.

  • Sản xuất sản phẩm có thành phần cao su tự nhiên.

  • Gia công, đóng gói hoặc dán nhãn sản phẩm FSC.

Công ty thương mại có cần chứng nhận FSC không?

Công ty thương mại thường cần chứng nhận FSC CoC khi:

  • Có quyền sở hữu hợp pháp đối với hàng hóa.

  • Mua và bán sản phẩm với tuyên bố FSC.

  • Đưa mã chứng chỉ và tuyên bố FSC lên hóa đơn hoặc chứng từ bán hàng.

  • Thay đổi bao bì, nhãn hoặc hình thức sản phẩm.

  • Quản lý sản phẩm FSC tại kho của mình hoặc thông qua đơn vị thuê ngoài.

Doanh nghiệp chỉ giới thiệu sản phẩm đã hoàn thiện và không đưa tuyên bố FSC lên chứng từ bán hàng có thể phù hợp với hình thức giấy phép quảng bá hơn là chứng nhận CoC. FSC cũng lưu ý rằng nhiều nhà bán lẻ không thực hiện sản xuất có thể không cần CoC, tùy theo hoạt động cụ thể.

Các doanh nghiệp cần chứng nhận FSC CoC gồm sản xuất gỗ, giấy, bao bì, in ấn và thương mại phân phối

5. Lợi ích của chứng nhận FSC

Chứng nhận FSC CoC giúp doanh nghiệp thiết lập hệ thống bằng chứng để chứng minh nguồn nguyên liệu và tuyên bố FSC trong chuỗi cung ứng.

Các lợi ích thường gặp gồm:

Đáp ứng yêu cầu của khách hàng

Nhiều khách hàng yêu cầu nhà cung cấp có chứng chỉ FSC trước khi đặt hàng gỗ, giấy, bao bì hoặc sản phẩm in.

Được bán hàng với tuyên bố FSC

Chỉ việc mua nguyên liệu FSC chưa đủ để doanh nghiệp xuất tuyên bố FSC cho khách hàng. Doanh nghiệp phải có phạm vi chứng nhận phù hợp và duy trì hệ thống kiểm soát CoC.

Được sử dụng nhãn hiệu FSC đúng quy định

Doanh nghiệp có chứng nhận phù hợp có thể đăng ký sử dụng nhãn FSC trên sản phẩm hoặc sử dụng nhãn hiệu FSC trong hoạt động quảng bá, tùy theo phạm vi và hình thức được phê duyệt.

Tăng khả năng truy xuất nguồn gốc

Hệ thống FSC CoC tạo mối liên kết giữa:

Nhà cung cấp → nguyên liệu đầu vào → kho → sản xuất → thành phẩm → chứng từ bán hàng.

Hỗ trợ quản trị chuỗi cung ứng

Các yêu cầu về nhà cung cấp, cân đối khối lượng, gia công ngoài và chứng từ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro xuất sai tuyên bố hoặc bán vượt quá lượng sản phẩm đủ điều kiện.

6. Các yêu cầu chính của tiêu chuẩn FSC CoC

các yêu cầu chính của FSC CoC gồm quản lý hệ thống, kiểm soát nhà cung cấp, nguyên liệu, khối lượng, chứng từ, gia công ngoài và lao động cốt lõi

Các nhóm yêu cầu doanh nghiệp cần kiểm soát khi xây dựng và duy trì hệ thống FSC CoC

Doanh nghiệp không nhất thiết phải xây dựng một hệ thống quá phức tạp. Tuy nhiên, hệ thống phải phản ánh đúng hoạt động thực tế và tạo được bằng chứng truy xuất.

6.1. Hệ thống quản lý FSC CoC

Doanh nghiệp cần:

  • Chỉ định người chịu trách nhiệm quản lý FSC.

  • Xác định trách nhiệm của các phòng ban.

  • Ban hành quy trình áp dụng.

  • Đào tạo nhân sự liên quan.

  • Kiểm soát tài liệu và hồ sơ.

  • Xử lý khiếu nại và sản phẩm không phù hợp.

  • Thực hiện tự đánh giá yêu cầu lao động cốt lõi.

6.2. Kiểm soát nhà cung cấp

Trước khi công nhận nguyên liệu là FSC, doanh nghiệp phải kiểm tra:

  • Tên nhà cung cấp.

  • Mã chứng chỉ FSC.

  • Trạng thái hiệu lực.

  • Phạm vi sản phẩm.

  • Loại tuyên bố được phép cung cấp.

  • Nội dung trên hóa đơn và chứng từ giao hàng.

Không nên chỉ kiểm tra hình ảnh chứng chỉ do nhà cung cấp gửi. Doanh nghiệp cần đối chiếu thông tin với hệ thống tra cứu chính thức của FSC.

6.3. Kiểm soát nguyên liệu đầu vào

Khi tiếp nhận hàng, doanh nghiệp cần xác minh:

  • Tuyên bố FSC trên chứng từ.

  • Mã chứng chỉ của nhà cung cấp.

  • Loại nguyên liệu.

  • Số lượng.

  • Tình trạng nhận diện.

  • Sự phù hợp với nhóm sản phẩm FSC.

6.4. Nhận diện và lưu kho

Nguyên liệu FSC cần được nhận diện để tránh sử dụng nhầm.

Tùy điều kiện thực tế, doanh nghiệp có thể kiểm soát bằng:

  • Khu vực riêng.

  • Mã kho hoặc mã vật tư.

  • Nhãn nhận diện.

  • Màu sắc.

  • Biển khu vực.

  • Phần mềm quản lý.

  • Mã lệnh sản xuất.

Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc tách riêng vật lý, nhưng doanh nghiệp phải chứng minh hệ thống nhận diện đủ hiệu quả.

6.5. Thiết lập nhóm sản phẩm FSC

Danh mục nhóm sản phẩm phải thể hiện tối thiểu:

  • Loại sản phẩm.

  • Loài hoặc nhóm nguyên liệu nếu áp dụng.

  • Loại đầu vào.

  • Tuyên bố đầu vào.

  • Hệ thống kiểm soát.

  • Tuyên bố đầu ra dự kiến.

  • Hoạt động sản xuất hoặc gia công liên quan.

Không phải mọi sản phẩm của doanh nghiệp đều tự động trở thành sản phẩm FSC sau khi được cấp chứng chỉ. Chỉ các sản phẩm nằm trong phạm vi và được sản xuất theo hệ thống kiểm soát phù hợp mới có thể được bán với tuyên bố FSC.

6.6. Hệ thống kiểm soát tuyên bố

Tiêu chuẩn FSC CoC quy định ba hệ thống kiểm soát chính:

Hệ thốngNguyên tắc
Transfer SystemChuyển tuyên bố đầu vào phù hợp sang sản phẩm đầu ra
Percentage SystemXác định tuyên bố đầu ra dựa trên tỷ lệ đầu vào đóng góp
Credit SystemQuản lý lượng tín dụng FSC trong tài khoản tín dụng

Việc lựa chọn hệ thống phụ thuộc vào loại nguyên liệu, sản phẩm, quy trình sản xuất và tuyên bố mà doanh nghiệp muốn bán.

6.7. Hệ số chuyển đổi và cân đối khối lượng

Doanh nghiệp sản xuất phải chứng minh mối quan hệ giữa:

Nguyên liệu đầu vào → hao hụt → bán thành phẩm → thành phẩm đầu ra.

Hệ số chuyển đổi có thể được xây dựng từ:

  • Định mức kỹ thuật.

  • Hồ sơ sản xuất.

  • Kết quả chạy thử.

  • Dữ liệu thực tế.

  • Đặc điểm từng loại sản phẩm.

Doanh nghiệp đồng thời phải tổng hợp số lượng mua, sử dụng, tồn kho và bán hàng để chứng minh không xuất vượt lượng FSC hợp lệ.

6.8. Chứng từ bán hàng

Hóa đơn hoặc chứng từ giao hàng cho sản phẩm FSC cần được kiểm soát để thể hiện đúng các thông tin áp dụng, chẳng hạn:

  • Tên và địa chỉ doanh nghiệp.

  • Tên khách hàng.

  • Ngày phát hành.

  • Mô tả sản phẩm.

  • Số lượng.

  • Mã chứng chỉ FSC.

  • Tuyên bố FSC của sản phẩm.

Sai mã chứng chỉ, thiếu tuyên bố hoặc dùng sai tuyên bố có thể làm mất khả năng chuyển giao trạng thái FSC cho khách hàng.

6.9. Quản lý hoạt động thuê ngoài

Khi thuê đơn vị khác gia công, lưu kho, đóng gói hoặc dán nhãn, doanh nghiệp phải xác định:

  • Hoạt động được thuê ngoài.

  • Trách nhiệm của từng bên.

  • Cách nhận diện và bảo vệ nguyên liệu.

  • Quyền tiếp cận của tổ chức chứng nhận.

  • Hồ sơ giao nhận.

  • Kiểm soát khối lượng.

  • Rủi ro trộn lẫn hoặc thay thế nguyên liệu.

6.10. Yêu cầu lao động cốt lõi FSC

Doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu lao động cốt lõi, bao gồm:

  • Không sử dụng lao động trẻ em.

  • Không sử dụng lao động cưỡng bức hoặc bắt buộc.

  • Không phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp.

  • Tôn trọng quyền tự do hiệp hội.

  • Tôn trọng quyền thương lượng tập thể.

Doanh nghiệp cũng phải duy trì chính sách và thực hiện bản tự đánh giá liên quan.

7. FSC 100%, FSC Mix và FSC Recycled khác nhau thế nào?

FSC sử dụng ba loại nhãn chính dành cho sản phẩm:

Nhãn FSCÝ nghĩa
FSC 100%Nguyên liệu có nguồn gốc từ rừng trong sản phẩm đến từ rừng được chứng nhận FSC
FSC MixSản phẩm có thể bao gồm nguyên liệu FSC, nguyên liệu tái chế và/hoặc FSC Controlled Wood
FSC RecycledSản phẩm được làm từ 100% nguyên liệu tái chế
FSC 100%, FSC Mix, FSC Recycled khác nhau như thế nào?

FSC Controlled Wood là gì?

FSC Controlled Wood là nguyên liệu được kiểm soát nhằm giảm nguy cơ đến từ các nguồn không thể chấp nhận.

FSC Controlled Wood có thể được sử dụng trong một số sản phẩm FSC Mix khi đáp ứng điều kiện áp dụng. Đây không phải là một trong ba nhãn FSC dành cho sản phẩm cuối cùng.

Doanh nghiệp có được tự thiết kế logo FSC không?

Không. Doanh nghiệp phải sử dụng mẫu nhãn hoặc dữ liệu nhãn hiệu được cung cấp thông qua hệ thống chính thức và tuân thủ yêu cầu phê duyệt áp dụng.

Tiêu chuẩn sử dụng nhãn hiệu hiện hành áp dụng cho chủ chứng chỉ là FSC-STD-50-001 V3-0, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Tiêu chuẩn điều chỉnh việc sử dụng nhãn hiệu trên sản phẩm, quảng bá sản phẩm và quảng bá tư cách chủ chứng chỉ.

8. Hồ sơ cần chuẩn bị để chứng nhận FSC

Hồ sơ cần chuẩn bị cho FSC Coc

Tùy theo hoạt động, hồ sơ đánh giá FSC CoC có thể gồm:

Hồ sơ chung

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

  • Sơ đồ tổ chức.

  • Sơ đồ mặt bằng.

  • Danh sách địa điểm.

  • Danh sách sản phẩm.

  • Quy trình sản xuất.

  • Danh sách hoạt động thuê ngoài.

Hồ sơ hệ thống FSC

  • Sổ tay hoặc quy trình quản lý FSC CoC.

  • Quyết định phân công trách nhiệm.

  • Danh mục nhóm sản phẩm FSC.

  • Quy trình mua hàng.

  • Quy trình tiếp nhận và lưu kho.

  • Quy trình sản xuất.

  • Quy trình bán hàng.

  • Quy trình sử dụng nhãn hiệu.

  • Quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp.

  • Quy trình giải quyết khiếu nại.

  • Quy trình quản lý gia công ngoài.

Hồ sơ mua hàng và nhà cung cấp

  • Danh sách nhà cung cấp.

  • Kết quả kiểm tra chứng chỉ.

  • Hợp đồng và đơn đặt hàng.

  • Hóa đơn đầu vào.

  • Phiếu giao hàng.

  • Phiếu nhập kho.

  • Hồ sơ xác nhận tuyên bố FSC.

Hồ sơ sản xuất

  • Lệnh sản xuất.

  • Phiếu xuất nguyên liệu.

  • Định mức.

  • Hệ số chuyển đổi.

  • Báo cáo sản lượng.

  • Báo cáo hao hụt.

  • Phiếu nhập thành phẩm.

  • Dữ liệu nhận diện sản phẩm.

Hồ sơ bán hàng

  • Hợp đồng.

  • Đơn đặt hàng.

  • Hóa đơn.

  • Phiếu giao hàng.

  • Phiếu xuất kho.

  • Bằng chứng về mã chứng chỉ và tuyên bố FSC.

Hồ sơ lao động cốt lõi

  • Chính sách lao động.

  • Bản tự đánh giá.

  • Hồ sơ tuổi lao động.

  • Hợp đồng lao động.

  • Hồ sơ tiền lương và thời giờ làm việc.

  • Hồ sơ khiếu nại.

  • Hồ sơ về đối thoại và quyền đại diện của người lao động.

Chưa rõ doanh nghiệp cần chuẩn bị những hồ sơ nào?
TTS hỗ trợ rà soát hoạt động mua hàng, kho, sản xuất và bán hàng để xác định hồ sơ FSC CoC cần xây dựng hoặc bổ sung.

9. Quy trình chứng nhận FSC CoC

Quy trình chứng nhận FSC Coc

Cần phân biệt quy trình tư vấn của TTS với quy trình đánh giá của tổ chức chứng nhận.

Giai đoạn 1: Chuẩn bị hệ thống cùng TTS Cert

Bước 1. Thu thập thông tin

TTS xác định:

  • Loại sản phẩm.

  • Nguyên liệu đầu vào.

  • Nhà cung cấp.

  • Quy trình sản xuất.

  • Địa điểm áp dụng.

  • Hoạt động thuê ngoài.

  • Tuyên bố đầu ra dự kiến.

Bước 2. Xác định phạm vi chứng nhận

TTS hỗ trợ xác định:

  • Mô hình chứng nhận.

  • Phạm vi địa điểm.

  • Nhóm sản phẩm.

  • Hệ thống kiểm soát.

  • Yêu cầu tài liệu áp dụng.

Bước 3. Đánh giá khoảng cách

Hệ thống hiện có được so sánh với yêu cầu FSC CoC để xác định những nội dung cần bổ sung hoặc điều chỉnh.

Bước 4. Xây dựng quy trình và biểu mẫu

Hồ sơ được thiết kế theo hoạt động thực tế của doanh nghiệp, hạn chế việc xây dựng hệ thống quá cồng kềnh hoặc khó vận hành.

Bước 5. Đào tạo nhân sự

Các bộ phận thường tham gia gồm:

  • Mua hàng.

  • Kho.

  • Sản xuất.

  • Kinh doanh.

  • Kế toán.

  • Nhân sự.

  • Quản lý chất lượng.

Bước 6. Chạy thử hệ thống

Doanh nghiệp thực hiện thử một hoặc nhiều giao dịch để kiểm tra tính liên kết giữa hồ sơ mua hàng, kho, sản xuất và bán hàng.

Bước 7. Đánh giá sẵn sàng

TTS thực hiện đánh giá thử, chỉ ra điểm còn thiếu và hướng dẫn doanh nghiệp hoàn thiện trước cuộc đánh giá chính thức.

Giai đoạn 2: Đánh giá bởi tổ chức chứng nhận

Quy trình chứng nhận chính thức thông thường gồm:

  1. Lựa chọn tổ chức chứng nhận được công nhận.

  2. Nộp đơn và xác định phạm vi.

  3. Ký hợp đồng đánh giá.

  4. Thực hiện đánh giá.

  5. Hoàn thành FSC Check và các thủ tục liên quan.

  6. Khắc phục điểm chưa phù hợp nếu có.

  7. Xem xét và đưa ra quyết định chứng nhận.

  8. Thực hiện đánh giá giám sát định kỳ.

FSC xác nhận chỉ tổ chức chứng nhận độc lập được công nhận mới được đánh giá và cấp chứng chỉ. Sau khi được phê duyệt, doanh nghiệp có thể bắt đầu sản xuất và bán sản phẩm FSC trong phạm vi được chứng nhận; sau đó phải tiếp tục trải qua đánh giá giám sát hằng năm.

10. Chi phí chứng nhận FSC

Không có một mức chi phí FSC cố định cho mọi doanh nghiệp.

Chi phí thường bao gồm:

Chi phí tư vấn

Đây là khoản chi phí không bắt buộc. Doanh nghiệp có thể tự triển khai nếu có nhân sự đủ năng lực.

Chi phí tư vấn phụ thuộc vào:

  • Mức độ sẵn sàng.

  • Số địa điểm.

  • Hoạt động sản xuất hoặc thương mại.

  • Số nhóm sản phẩm.

  • Mức độ phức tạp của hệ thống.

  • Khối lượng hồ sơ cần xây dựng.

  • Phạm vi đào tạo và hỗ trợ.

Chi phí đánh giá chứng nhận

Khoản này được thanh toán cho tổ chức chứng nhận độc lập.

Chi phí phụ thuộc vào:

  • Số ngày đánh giá.

  • Số địa điểm.

  • Loại hình chứng nhận.

  • Quy mô và độ phức tạp.

  • Hoạt động thuê ngoài.

  • Chi phí đi lại.

  • Chính sách giá của từng tổ chức chứng nhận.

Phí quản lý hằng năm – AAF

Annual Administration Fee – AAF là khoản phí FSC thu từ các tổ chức chứng nhận được công nhận.

Đối với FSC CoC, AAF được tính dựa trên doanh thu thực tế từ sản phẩm lâm nghiệp của chủ chứng chỉ theo thang tính áp dụng. Doanh nghiệp cần liên hệ tổ chức chứng nhận để có con số chính xác trong báo giá.

Chi phí duy trì

Sau khi được cấp chứng chỉ, doanh nghiệp có thể phát sinh:

  • Phí đánh giá giám sát.

  • Phí cập nhật hoặc mở rộng phạm vi.

  • Phí đánh giá thêm địa điểm.

  • Chi phí xử lý điểm chưa phù hợp.

  • Chi phí quản lý và đào tạo nội bộ.

Để dự kiến chi phí chính xác, doanh nghiệp cần cung cấp tối thiểu: loại sản phẩm, nguyên liệu, số địa điểm, doanh thu sản phẩm lâm nghiệp, quy trình sản xuất và hoạt động thuê ngoài.

11. Thời gian chứng nhận FSC mất bao lâu?

FSC không quy định một thời gian cố định áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Thời gian phụ thuộc vào:

  • Mức độ sẵn sàng của hệ thống.

  • Khả năng truy xuất dữ liệu.

  • Phạm vi chứng nhận.

  • Số địa điểm.

  • Lịch đánh giá của tổ chức chứng nhận.

  • Số lượng và mức độ điểm chưa phù hợp.

Doanh nghiệp đã có dữ liệu mua hàng, kho, sản xuất và bán hàng nhất quán thường có khả năng chuẩn bị nhanh hơn doanh nghiệp chưa xây dựng phương pháp quản lý nguyên liệu.

12. Chứng chỉ FSC có hiệu lực bao lâu?

Thời hạn chứng nhận FSC không vượt quá 5 năm. Trong chu kỳ chứng nhận, tổ chức chứng nhận tiếp tục thực hiện các cuộc đánh giá giám sát, thông thường theo chu kỳ hằng năm.

Doanh nghiệp phải duy trì hệ thống liên tục. Có chứng chỉ không có nghĩa là được sử dụng tuyên bố FSC mà không cần kiểm soát hồ sơ trong những năm tiếp theo.

13. Các lỗi thường gặp khi đánh giá FSC CoC

Các lỗi thường gặp trong FSC

Không kiểm tra đúng chứng chỉ nhà cung cấp

Doanh nghiệp chỉ lưu bản PDF chứng chỉ nhưng không kiểm tra trạng thái, sản phẩm và tuyên bố được phép cung cấp.

Hóa đơn đầu vào thiếu tuyên bố FSC

Nhà cung cấp có chứng chỉ nhưng chứng từ của lô hàng không thể hiện tuyên bố FSC phù hợp.

Danh mục nhóm sản phẩm không chính xác

Sản phẩm thực tế, nguyên liệu, hệ thống kiểm soát và tuyên bố đầu ra không thống nhất.

Không chứng minh được hệ số chuyển đổi

Doanh nghiệp có số liệu đầu vào và đầu ra nhưng không có phương pháp xác định hao hụt hoặc hệ số chuyển đổi.

Dữ liệu giữa các bộ phận không khớp

Số liệu mua hàng, nhập kho, sản xuất, tồn kho và bán hàng không liên kết được với nhau.

Xuất sai tuyên bố FSC

Hóa đơn thiếu mã chứng chỉ, dùng sai tuyên bố hoặc đưa tuyên bố FSC cho sản phẩm không đủ điều kiện.

Không kiểm soát đơn vị gia công ngoài

Hợp đồng và hồ sơ giao nhận không thể hiện yêu cầu kiểm soát nguyên liệu FSC.

Sử dụng logo FSC chưa đúng

Doanh nghiệp tự chỉnh sửa nhãn, sử dụng nhãn chưa được phê duyệt hoặc dùng logo cho sản phẩm không nằm trong phạm vi.

Bản tự đánh giá lao động cốt lõi chưa đầy đủ

Doanh nghiệp có chính sách chung nhưng chưa đánh giá cụ thể mức độ đáp ứng từng yêu cầu FSC.

14. Dịch vụ tư vấn chứng nhận FSC tại TTS Cert

Dịch vụ tư vấn FSC tại TTS

TTS hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống FSC CoC phù hợp với quy mô và hoạt động thực tế.

Phạm vi hỗ trợ có thể bao gồm:

  • Xác định loại hình và phạm vi chứng nhận.

  • Kiểm tra nguyên liệu và chuỗi nhà cung cấp.

  • Xây dựng danh mục nhóm sản phẩm.

  • Lựa chọn hệ thống Transfer, Percentage hoặc Credit.

  • Xây dựng quy trình FSC CoC.

  • Thiết kế biểu mẫu mua hàng, kho, sản xuất và bán hàng.

  • Hướng dẫn tính hệ số chuyển đổi.

  • Xây dựng bảng cân đối khối lượng.

  • Hướng dẫn quản lý gia công ngoài.

  • Chuẩn bị hồ sơ lao động cốt lõi.

  • Đào tạo nhân sự.

  • Đánh giá thử.

  • Hỗ trợ khắc phục điểm chưa phù hợp.

  • Hỗ trợ doanh nghiệp làm việc với tổ chức chứng nhận.

Cách TTS triển khai

TTS ưu tiên xây dựng hệ thống:

  • Đúng yêu cầu tiêu chuẩn.

  • Phù hợp quy trình thực tế.

  • Dễ sử dụng cho nhân viên.

  • Hạn chế hồ sơ trùng lặp.

  • Có thể duy trì sau khi được cấp chứng chỉ.

  • Liên kết được với hệ thống quản lý hiện có.

FSC là viết tắt của từ gì?

FSC là viết tắt của Forest Stewardship Council, tổ chức xây dựng hệ thống chứng nhận liên quan đến quản lý rừng có trách nhiệm và chuỗi hành trình của sản phẩm có nguồn gốc từ rừng.

Chứng nhận FSC là gì?

Chứng nhận FSC là xác nhận của tổ chức chứng nhận độc lập rằng tổ chức được đánh giá đáp ứng các yêu cầu FSC áp dụng. Đối với doanh nghiệp sản xuất hoặc thương mại sản phẩm có nguồn gốc từ rừng, loại phổ biến nhất là FSC CoC.

Chứng chỉ FSC và chứng nhận FSC có khác nhau không?

Trong cách sử dụng thông thường, hai cụm từ này thường cùng chỉ kết quả chứng nhận FSC. “Chứng nhận” có thể được hiểu là quá trình đánh giá và xác nhận, còn “chứng chỉ” là tài liệu được cấp sau khi doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu.

FSC CoC là gì?

FSC CoC là hệ thống Chuỗi hành trình sản phẩm, dùng để kiểm soát và truy xuất nguyên liệu FSC trong quá trình mua hàng, sản xuất, lưu kho, gia công và bán hàng.

Công ty thương mại có đăng ký FSC được không?

Có. Công ty thương mại có thể đăng ký FSC CoC khi mua và bán sản phẩm với tuyên bố FSC hoặc cần chuyển giao tuyên bố FSC cho khách hàng trên chứng từ bán hàng.

Có chứng chỉ FSC thì mọi sản phẩm đều là FSC đúng không?

Không. Chỉ những sản phẩm thuộc phạm vi chứng nhận và được kiểm soát theo hệ thống FSC CoC mới có thể được bán với tuyên bố FSC phù hợp.

Có chứng chỉ FSC thì được dùng logo ngay không?

Doanh nghiệp phải sử dụng nhãn hiệu theo đúng phạm vi, hình thức và quy trình phê duyệt áp dụng. Không được tự tải hoặc chỉnh sửa logo để sử dụng trên sản phẩm.

Chứng chỉ FSC có hiệu lực bao lâu?

Chu kỳ chứng nhận FSC không vượt quá 5 năm và doanh nghiệp phải duy trì đánh giá giám sát trong thời gian chứng nhận.

Làm thế nào để tra cứu chứng chỉ FSC?

Có thể tra cứu theo tên doanh nghiệp, mã chứng chỉ, mã giấy phép, quốc gia, sản phẩm hoặc trạng thái trên hệ thống tìm kiếm chứng chỉ chính thức của FSC. Hệ thống cũng cho phép tải hồ sơ chứng chỉ có dấu thời gian.

Chi phí chứng nhận FSC là bao nhiêu?

Chi phí phụ thuộc vào số địa điểm, phạm vi sản phẩm, hoạt động sản xuất hoặc thương mại, thời gian đánh giá, mức độ phức tạp và doanh thu sản phẩm lâm nghiệp. Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin phạm vi để nhận báo giá chính xác.

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Bài viết tương tự

partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
Công ty TTS Cert Vietnam Company Limited (TTS) là một đơn vị pháp lý được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam. TTS tự hào là nhà cung cấp hàng đầu dịch vụ chứng nhận tiêu chuẩn Higg FEM, FSC CoC, Sedex và Smeta và nhiều tiêu chuẩn khác.
Địa chỉ
  • Hà Nội: Tầng 9, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Đường Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội
  • Hồ Chí Minh: Tòa nhà Goldora, đường Lê Văn Lương, phường Phước Kiển, huyện Nhà Bè
© 2021, tts-cert.vn. All rights reserved
Tải Bảng Giá