Higg FEM là gì? Yêu cầu, cách tính điểm và quy trình xác minh

Thời gian đọc: 31 phút

Higg FEM là gì là vấn đề được nhiều nhà máy quan tâm khi khách hàng, thương hiệu hoặc tập đoàn quốc tế yêu cầu cung cấp dữ liệu về năng lượng, phát thải khí nhà kính, nước, nước thải, chất thải và hóa chất.

Higg FEM là gì và các nội dung đánh giá môi trường tại nhà máy

Higg FEM, tên đầy đủ là Higg Facility Environmental Module, là công cụ đánh giá hiệu suất môi trường ở cấp độ cơ sở sản xuất. Công cụ giúp nhà máy thu thập dữ liệu theo một cấu trúc thống nhất, xác định những điểm còn hạn chế và xây dựng kế hoạch cải thiện môi trường dựa trên dữ liệu thực tế.

Higg FEM thuộc bộ công cụ Higg Index, được Cascale – trước đây là Sustainable Apparel Coalition – phát triển và quản lý phương pháp luận. Doanh nghiệp thực hiện và chia sẻ đánh giá trên nền tảng Worldly.

Đối với các doanh nghiệp dệt may, da giày, túi xách, phụ kiện và những nhà cung cấp trong chuỗi hàng tiêu dùng, Higg FEM không chỉ phục vụ yêu cầu của khách hàng mà còn giúp nhà máy quản lý chi phí tài nguyên, rủi ro pháp lý và mục tiêu phát triển bền vững.

Điểm cần hiểu đúng: Higg FEM là một mô-đun đánh giá hiệu suất môi trường. Đây không phải chứng nhận hệ thống quản lý có chu kỳ ba năm như ISO 14001.

1. Higg FEM là gì?

Higg FEM là mô-đun được thiết kế để đánh giá tác động môi trường phát sinh từ hoạt động của một cơ sở sản xuất.

Thông qua hệ thống câu hỏi và dữ liệu định lượng, Higg FEM giúp doanh nghiệp xem xét toàn diện cách nhà máy đang quản lý:

  • Hệ thống quản lý môi trường.

  • Năng lượng và phát thải khí nhà kính.

  • Nguồn nước và mức tiêu thụ nước.

  • Nước thải.

  • Khí thải.

  • Chất thải.

  • Hóa chất.

Higg FEM không chỉ kiểm tra nhà máy có hồ sơ hay không. Công cụ còn đánh giá việc doanh nghiệp có xác định đường cơ sở, thiết lập mục tiêu, theo dõi kết quả và chứng minh được sự cải thiện theo thời gian hay không.

Cascale xác định bảy lĩnh vực tác động chính của Higg FEM, bao gồm hệ thống quản lý môi trường, năng lượng và khí nhà kính, nước, nước thải, khí thải, chất thải và quản lý hóa chất.

Higg FEM khác Higg Index như thế nào?

Higg Index là tên của toàn bộ bộ công cụ đánh giá tính bền vững trong chuỗi giá trị.

Higg FEM chỉ là một mô-đun thuộc Higg Index, tập trung vào hiệu suất môi trường tại cơ sở sản xuất.

Do đó:

Thuật ngữÝ nghĩa
Higg IndexBộ công cụ đánh giá tính bền vững của chuỗi giá trị
Higg FEMĐánh giá môi trường tại cơ sở sản xuất
Higg FSLMĐánh giá lao động và trách nhiệm xã hội tại cơ sở
WorldlyNền tảng mà doanh nghiệp sử dụng để thực hiện và chia sẻ đánh giá
CascaleTổ chức phát triển và quản lý phương pháp luận Higg Index

2. Higg FEM 4.0 là gì?

Higg FEM 4.0 là phiên bản phương pháp luận được đưa vào sử dụng từ kỳ báo cáo dữ liệu năm 2023. Phiên bản này mở rộng yêu cầu thu thập dữ liệu, cải thiện độ chính xác và tăng sự liên kết với các khuôn khổ môi trường và khí nhà kính quốc tế.

Mặc dù phương pháp luận được gọi là Higg FEM 4.0, mô-đun trên Worldly được cập nhật theo từng kỳ báo cáo, ví dụ:

  • FEM 2024.

  • FEM 2025.

  • Các kỳ FEM tiếp theo.

Điều này có nghĩa là doanh nghiệp cần phân biệt:

  • Phiên bản phương pháp luận: Higg FEM 4.0.

  • Năm dữ liệu được báo cáo: FEM 2025, FEM 2026 hoặc kỳ tương ứng.

  • Thời điểm thực hiện và đăng kết quả: thường diễn ra trong năm tiếp theo.

Lưu ý đối với kỳ FEM 2025 trong năm 2026

Higg FEM 2025 đã được triển khai trên Worldly để doanh nghiệp báo cáo dữ liệu hoạt động năm 2025. Cơ sở có thể đăng kết quả từ ngày 1 tháng 1 năm 2026. Ngày 30 tháng 4 được duy trì là mốc khuyến nghị của ngành, thay vì thời hạn bắt buộc chung trên nền tảng. Tuy nhiên, khách hàng hoặc thương hiệu vẫn có thể quy định thời hạn riêng cho nhà cung cấp.

3. Higg FEM có phải là chứng nhận không?

Higg FEM không phải một tiêu chuẩn chứng nhận theo mô hình đạt hoặc không đạt.

Quy trình Higg FEM thường bao gồm hai phần:

  1. Tự đánh giá – Self-Assessment: Nhà máy tự khai báo thông tin và dữ liệu trên Worldly.

  2. Xác minh – Verification: Một đơn vị hoặc chuyên gia xác minh đủ điều kiện kiểm tra tính chính xác của thông tin đã khai báo.

Sau khi hoàn thành mô-đun, doanh nghiệp có thể tải tài liệu xác nhận hoàn thành đánh giá trên Worldly. Nếu đánh giá đã được xác minh, hệ thống có thể cung cấp thêm tài liệu liên quan đến kết quả xác minh. Tuy nhiên, tài liệu này không nên được hiểu giống như chứng chỉ ISO do tổ chức chứng nhận cấp.

Vì vậy, các cách gọi phù hợp hơn là:

  • Hoàn thành đánh giá Higg FEM.

  • Kết quả tự đánh giá Higg FEM.

  • Kết quả Higg FEM đã được xác minh.

  • Xác minh Higg FEM.

Cụm từ “chứng nhận Higg FEM” được sử dụng phổ biến trong tìm kiếm, nhưng về bản chất kỹ thuật, Higg FEM là một công cụ đánh giá và xác minh dữ liệu môi trường.

4. Doanh nghiệp nào cần thực hiện Higg FEM?

Higg FEM được sử dụng rộng rãi trong chuỗi cung ứng hàng tiêu dùng, đặc biệt tại các cơ sở sản xuất có khách hàng là thương hiệu, nhà bán lẻ hoặc tập đoàn quốc tế.

Các nhóm doanh nghiệp thường được yêu cầu thực hiện Higg FEM gồm:

  • Nhà máy may mặc.

  • Nhà máy dệt, nhuộm và hoàn tất.

  • Nhà máy sản xuất sợi.

  • Nhà máy da và thuộc da.

  • Nhà máy sản xuất giày dép.

  • Nhà máy túi xách và phụ kiện.

  • Nhà máy in, thêu, giặt và xử lý hoàn thiện.

  • Nhà máy sản xuất nguyên phụ liệu.

  • Cơ sở sản xuất sản phẩm tiêu dùng thuộc chuỗi cung ứng của các thương hiệu.

Cascale mô tả Higg FEM là công cụ đánh giá tác động môi trường của hoạt động sản xuất sản phẩm tại cơ sở, được sử dụng trong ngành hàng tiêu dùng chứ không chỉ giới hạn ở riêng nhà máy may mặc.

Higg FEM có bắt buộc không?

Higg FEM không phải giấy phép môi trường hoặc quy định pháp luật bắt buộc chung đối với mọi doanh nghiệp.

Tuy nhiên, Higg FEM có thể trở thành yêu cầu thương mại khi:

  • Khách hàng đưa Higg FEM vào bộ quy tắc dành cho nhà cung cấp.

  • Thương hiệu yêu cầu nhà máy hoàn thành FEM hằng năm.

  • Khách hàng yêu cầu kết quả phải được xác minh.

  • Nhà máy tham gia chương trình cải thiện môi trường của một tập đoàn.

  • Doanh nghiệp cần chia sẻ dữ liệu môi trường thống nhất với nhiều khách hàng.

Do đó, một yêu cầu mang tính tự nguyện ở cấp độ pháp luật có thể trở thành điều kiện cần thiết để doanh nghiệp duy trì đơn hàng hoặc tham gia chuỗi cung ứng.

5. Phạm vi của một đánh giá Higg FEM

Higg FEM là đánh giá ở cấp độ cơ sở. Phạm vi phải bao phủ toàn bộ hoạt động tại địa điểm thuộc phạm vi giấy phép kinh doanh hoặc giấy phép hoạt động có liên quan.

Doanh nghiệp không nên chỉ lựa chọn một dây chuyền thuận lợi hoặc loại bỏ những khu vực có tác động môi trường lớn khỏi phạm vi đánh giá.

Theo hướng dẫn hiện hành, các cơ sở ở hai địa chỉ vật lý khác nhau thông thường phải thực hiện các mô-đun FEM riêng, kể cả khi cùng thuộc một chủ sở hữu. Việc xác định một hay nhiều mô-đun còn phụ thuộc vào pháp nhân, địa điểm, giấy phép và mối quan hệ vận hành giữa các đơn vị.

Trước khi bắt đầu, doanh nghiệp cần xác định rõ:

  • Pháp nhân thực hiện FEM.

  • Địa chỉ và phạm vi nhà máy.

  • Các hoạt động sản xuất trong phạm vi.

  • Khu phụ trợ, kho, nồi hơi, máy phát điện và hệ thống xử lý.

  • Nhà thầu hoặc đơn vị khác cùng hoạt động tại địa điểm.

  • Dữ liệu sản lượng và dữ liệu môi trường thuộc phạm vi báo cáo.

Xác định sai phạm vi có thể làm cho số liệu năng lượng, nước, chất thải hoặc phát thải không đồng nhất, dẫn đến khó khăn trong quá trình xác minh.

6. Bảy nội dung chính được đánh giá trong Higg FEM

Bảy nội dung môi trường chính được đánh giá trong Higg FEM

6.1. Hệ thống quản lý môi trường

Phần Hệ thống quản lý môi trường, hay EMS, xem xét cách doanh nghiệp tổ chức và kiểm soát các vấn đề môi trường.

Nhà máy cần chứng minh được:

  • Trách nhiệm và thẩm quyền của bộ phận môi trường.

  • Cơ chế nhận diện yêu cầu pháp luật.

  • Hoạt động đánh giá rủi ro và tác động môi trường.

  • Chính sách và mục tiêu môi trường.

  • Chương trình đào tạo nhân viên.

  • Cơ chế theo dõi, kiểm tra và cải tiến.

  • Cách trao đổi thông tin với người lao động và các bên liên quan.

Higg FEM xem EMS là cách tiếp cận tổng thể để nhận diện, theo dõi và quản lý tác động môi trường của cơ sở theo thời gian.

6.2. Năng lượng và phát thải khí nhà kính

Phần này đánh giá việc nhà máy nhận diện, đo lường và quản lý các nguồn năng lượng, bao gồm:

  • Điện mua từ lưới.

  • Nhiên liệu sử dụng cho nồi hơi.

  • Dầu diesel cho máy phát điện.

  • Khí tự nhiên, LPG hoặc nhiên liệu khác.

  • Hơi nước, nhiệt hoặc năng lượng mua ngoài.

  • Năng lượng tái tạo sản xuất hoặc mua vào.

Doanh nghiệp cần có dữ liệu tiêu thụ, phương pháp quy đổi, đường cơ sở, mục tiêu và kế hoạch giảm năng lượng hoặc phát thải khí nhà kính.

Điểm quan trọng không chỉ là có hóa đơn điện hoặc nhiên liệu. Nhà máy phải chứng minh dữ liệu đầy đủ, phù hợp với phạm vi và có thể truy xuất về nguồn.

6.3. Quản lý nước

Phần quản lý nước xem xét:

  • Các nguồn nước nhà máy đang sử dụng.

  • Lượng nước tiêu thụ theo kỳ báo cáo.

  • Hoạt động sản xuất có sử dụng nước hay không.

  • Rủi ro nguồn nước tại khu vực.

  • Đường cơ sở và mục tiêu giảm nước.

  • Các giải pháp tái sử dụng hoặc tuần hoàn nước.

Higg FEM phân loại và yêu cầu doanh nghiệp lựa chọn các nguồn nước phù hợp với thực tế hoạt động của cơ sở.

6.4. Quản lý nước thải

Đối với nước thải, doanh nghiệp cần xác định:

  • Nguồn nước thải sinh hoạt và công nghiệp.

  • Lượng nước thải phát sinh.

  • Phương thức xử lý tại chỗ hoặc bên ngoài.

  • Điểm xả thải.

  • Giấy phép và yêu cầu pháp luật.

  • Kết quả quan trắc hoặc thử nghiệm.

  • Bùn thải từ hệ thống xử lý.

  • Kế hoạch ứng phó khi hệ thống gặp sự cố.

Hướng dẫn Higg FEM yêu cầu cơ sở nhận diện nguồn nước thải, theo dõi lượng phát sinh, tuân thủ yêu cầu xả thải và bảo đảm hệ thống xử lý được thiết kế, vận hành phù hợp.

6.5. Khí thải

Nhà máy cần nhận diện đầy đủ các nguồn khí thải từ:

  • Nồi hơi.

  • Máy phát điện.

  • Lò đốt hoặc thiết bị gia nhiệt.

  • Hoạt động sơn, in và sử dụng dung môi.

  • Hệ thống hút bụi.

  • Công đoạn sản xuất phát sinh hơi, bụi hoặc hợp chất hữu cơ bay hơi.

  • Các nguồn phát thải khuếch tán.

Doanh nghiệp cần chứng minh giấy phép, hoạt động quan trắc, kết quả kiểm tra và biện pháp kiểm soát phù hợp.

Higg FEM khuyến khích cơ sở nhận diện nguồn và chất ô nhiễm, đáp ứng yêu cầu pháp luật, theo dõi phát thải và xem xét áp dụng công nghệ phù hợp để giảm tác động.

6.6. Quản lý chất thải

Phần chất thải yêu cầu nhà máy quản lý cả:

  • Chất thải thông thường.

  • Chất thải tái chế.

  • Chất thải nguy hại.

  • Bùn thải.

  • Bao bì và phế liệu.

  • Chất thải từ nhà ăn, văn phòng và khu phụ trợ.

Doanh nghiệp cần có danh mục nguồn phát sinh, khối lượng, phương pháp lưu giữ, đơn vị xử lý, chứng từ bàn giao và mục tiêu cải thiện phương thức xử lý.

Higg FEM yêu cầu cơ sở khai báo phương thức xử lý chất thải hiện tại và kế hoạch chuyển sang những phương án có tác động môi trường thấp hơn.

6.7. Quản lý hóa chất

Phần hóa chất có thể bao gồm:

  • Danh mục hóa chất.

  • Phiếu an toàn hóa chất.

  • Phân loại hóa chất.

  • Điều kiện lưu giữ.

  • Ghi nhãn và kiểm soát tiếp cận.

  • Quản lý hóa chất hạn chế.

  • Đánh giá nhà cung cấp hóa chất.

  • Đào tạo và ứng phó sự cố.

  • Mục tiêu thay thế hóa chất nguy hại.

Phạm vi câu hỏi phụ thuộc vào loại hình hoạt động và mức độ sử dụng hóa chất tại nhà máy. Phần quản lý hóa chất của Higg FEM được xây dựng với sự tham gia của Cascale, Outdoor Industry Association và chương trình ZDHC.

7. Higg FEM được chia thành những cấp độ nào?

Các câu hỏi Higg FEM được tổ chức theo ba cấp độ phát triển.

Cấp độNội dung trọng tâm
Level 1Nhận diện nguồn tác động, tuân thủ cơ bản và xây dựng hệ thống quản lý
Level 2Thiết lập đường cơ sở, mục tiêu và theo dõi kết quả cải thiện
Level 3Áp dụng các thực hành tiên tiến và định hướng dẫn đầu
Ba cấp độ đánh giá Level 1, Level 2 và Level 3 của Higg FEM

Level 1 – Nhận diện và quản lý cơ bản

Nhà máy cần biết tác động môi trường của mình đến từ đâu và chứng minh được những dữ liệu nền tảng.

Ví dụ:

  • Xác định nguồn năng lượng.

  • Theo dõi lượng nước tiêu thụ.

  • Lập danh mục chất thải.

  • Có giấy phép cần thiết.

  • Có người chịu trách nhiệm.

  • Có quy trình quản lý.

Level 2 – Đặt mục tiêu và cải thiện hiệu suất

Doanh nghiệp cần đi xa hơn việc chỉ thu thập dữ liệu.

Nhà máy phải thể hiện được:

  • Đường cơ sở.

  • Mục tiêu giảm.

  • Kế hoạch hành động.

  • Kết quả thực hiện.

  • Phương pháp theo dõi tiến độ.

  • Hoạt động điều chỉnh khi không đạt mục tiêu.

Level 3 – Thực hành tiên tiến

Level 3 tập trung vào các giải pháp có mức độ trưởng thành cao hơn, ví dụ:

  • Định hướng dài hạn.

  • Công nghệ hoặc phương pháp tiên tiến.

  • Hợp tác trong chuỗi cung ứng.

  • Tiếp cận khoa học hoặc chiến lược.

  • Mở rộng cải thiện ra ngoài phạm vi quản lý cơ bản.

Theo phương pháp chấm điểm Higg FEM 4.0, Level 1 chiếm 25%, Level 2 chiếm 50% và Level 3 chiếm 25% số điểm của một phần, trừ một số trường hợp áp dụng đặc biệt. Level 2 được đặt trọng số cao nhất vì tập trung vào mục tiêu và kết quả cải thiện thực tế.

8. Cách tính điểm Higg FEM

Higg FEM đánh giá bảy lĩnh vực môi trường. Mỗi phần có thang điểm riêng và kết quả được tổng hợp thành điểm FEM chung.

Trong trường hợp cả bảy phần đều áp dụng, các phần được phân bổ trọng số bằng nhau. Nếu một phần không áp dụng cho cơ sở, trọng số có thể được phân bổ lại cho các phần còn lại.

Nguyên tắc chấm điểm cơ bản

Điểm có thể phụ thuộc vào:

  • Câu trả lời Có.

  • Có một phần.

  • Không.

  • Không áp dụng.

  • Dữ liệu số được nhập.

  • Mối liên hệ giữa nhiều câu hỏi.

  • Việc nhà máy đã hoàn thành yêu cầu của cấp trước hay chưa.

Không phải tất cả câu hỏi đều có điểm. Một số câu hỏi được sử dụng để xác định phạm vi áp dụng hoặc tuyến câu hỏi phù hợp với cơ sở.

Nếu nhà máy chưa đáp ứng đầy đủ Level 1 trong một phần, doanh nghiệp vẫn có thể lựa chọn trả lời Level 2 và Level 3 để nhận diện cơ hội cải thiện. Tuy nhiên, các câu trả lời này không nhất thiết tạo thêm điểm khi điều kiện tiến cấp chưa được đáp ứng.

Có bao nhiêu điểm thì đạt Higg FEM?

Higg FEM không quy định một ngưỡng “đạt” chung áp dụng cho mọi nhà máy.

Điểm hoặc cấp độ cần đạt thường phụ thuộc vào:

  • Yêu cầu của khách hàng.

  • Chương trình của từng thương hiệu.

  • Loại hình và mức độ tác động của nhà máy.

  • Kết quả của năm trước.

  • Mục tiêu cải thiện được thống nhất giữa các bên.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung nâng điểm bằng cách trả lời câu hỏi. Mục tiêu quan trọng hơn là bảo đảm dữ liệu đúng, có bằng chứng và phản ánh đúng hoạt động thực tế.

9. Giấy phép môi trường ảnh hưởng đến điểm Higg FEM như thế nào?

Phần thông tin cơ sở và giấy phép không trực tiếp tạo điểm. Tuy nhiên, đây là điều kiện nền tảng có ảnh hưởng rất lớn đến kết quả.

Theo hướng dẫn Higg FEM hiện hành, toàn bộ điểm FEM có thể bằng 0 nếu cơ sở:

  • Không có giấy phép hoạt động hợp lệ.

  • Không có giấy phép môi trường bắt buộc mà không có lý do hợp lệ.

Điều này phản ánh nguyên tắc: doanh nghiệp không thể được ghi nhận về hiệu suất môi trường nâng cao nếu chưa đáp ứng các yêu cầu pháp lý nền tảng.

Trước khi nhập dữ liệu, doanh nghiệp cần rà soát:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

  • Giấy phép hoạt động.

  • Hồ sơ môi trường áp dụng.

  • Giấy phép môi trường.

  • Giấy phép khai thác hoặc sử dụng nước, nếu có.

  • Hồ sơ xả thải.

  • Hồ sơ quan trắc môi trường.

  • Hồ sơ quản lý chất thải nguy hại.

  • Các yêu cầu pháp luật khác liên quan đến hoạt động thực tế.

10. Tự đánh giá Higg FEM và xác minh Higg FEM khác nhau thế nào?

Nội dungTự đánh giá FEMXác minh FEM
Người thực hiệnNhà máyVerifier hoặc đơn vị xác minh đủ điều kiện
Mục đíchKhai báo hiệu suất môi trườngKiểm tra độ chính xác của dữ liệu đã khai
Bằng chứngNhà máy tự chuẩn bị và nhập liệuVerifier xem xét hồ sơ, dữ liệu và thực tế
Hình thứcThực hiện trên WorldlyCó thể xem xét từ xa hoặc tại cơ sở
Kết quảKết quả tự đánh giáKết quả đã được kiểm tra theo phạm vi xác minh
Giá trị chia sẻPhụ thuộc yêu cầu khách hàngCó độ tin cậy cao hơn khi chia sẻ với đối tác
Sự khác nhau giữa tự đánh giá và xác minh Higg FEM

Xác minh không phải là hoạt động tư vấn nâng điểm. Người xác minh phải duy trì tính độc lập và xác nhận xem thông tin nhà máy đã khai có chính xác hay không.

Cascale quy định việc xác minh do verifier hoặc Verifier Body đủ điều kiện thực hiện. Hình thức xác minh có thể bao gồm desktop review – xem xét từ xa – hoặc onsite verification tại cơ sở.

Quy trình xác minh cơ bản

  1. Nhà máy hoàn thành và gửi bản tự đánh giá trên Worldly.

  2. Verifier Body phân công chuyên gia xác minh.

  3. Chuyên gia xem xét dữ liệu, hồ sơ và bằng chứng.

  4. Nhà máy cung cấp giải trình hoặc bằng chứng bổ sung khi cần.

  5. Chuyên gia hoàn thành xác minh trên Worldly.

  6. Nhà máy xem xét và đăng kết quả xác minh.

  7. Kết quả được chia sẻ với khách hàng theo phạm vi cho phép.

Đây là quy trình tổng quát được Cascale công bố cho chương trình xác minh Higg FEM.

11. Quy trình triển khai Higg FEM tại doanh nghiệp

Một quy trình triển khai hiệu quả có thể được chia thành tám bước.

Quy trình triển khai Higg FEM tại doanh nghiệp từ đánh giá đến xác minh

Bước 1: Xác định yêu cầu của khách hàng

Doanh nghiệp cần làm rõ:

  • Khách hàng yêu cầu tự đánh giá hay xác minh.

  • Kỳ dữ liệu cần báo cáo.

  • Thời hạn hoàn thành.

  • Loại xác minh.

  • Phạm vi hoặc cấp độ khách hàng yêu cầu.

  • Cách chia sẻ mô-đun trên Worldly.

Không nên bắt đầu nhập dữ liệu khi chưa hiểu rõ yêu cầu của khách hàng.

Bước 2: Xác định phạm vi cơ sở

Doanh nghiệp xác định:

  • Pháp nhân.

  • Địa chỉ.

  • Hoạt động sản xuất.

  • Các khu vực phụ trợ.

  • Công đoạn thuê ngoài.

  • Nguồn dữ liệu thuộc phạm vi.

Bước 3: Thành lập nhóm thực hiện

Nhóm Higg FEM thường có sự tham gia của:

  • Ban giám đốc.

  • Bộ phận môi trường.

  • Bộ phận kỹ thuật.

  • Sản xuất.

  • Mua hàng.

  • Hóa chất.

  • Kho.

  • Nhân sự và đào tạo.

  • Kế toán hoặc bộ phận quản lý hóa đơn.

  • Bộ phận công nghệ thông tin hoặc quản lý dữ liệu.

Không nên giao toàn bộ FEM cho một nhân viên môi trường vì dữ liệu nằm ở nhiều phòng ban khác nhau.

Bước 4: Đánh giá khoảng cách

Doanh nghiệp so sánh hiện trạng với các câu hỏi áp dụng để xác định:

  • Hồ sơ còn thiếu.

  • Dữ liệu chưa thống nhất.

  • Giấy phép chưa đầy đủ.

  • Quy trình chưa được ban hành.

  • Mục tiêu chưa có đường cơ sở.

  • Hoạt động thực tế chưa đáp ứng.

  • Bằng chứng chưa đủ độ tin cậy.

Bước 5: Thu thập và kiểm tra dữ liệu

Dữ liệu cần được kiểm tra về:

  • Kỳ báo cáo.

  • Đơn vị đo.

  • Hệ số chuyển đổi.

  • Tính đầy đủ.

  • Khả năng truy xuất.

  • Mối liên hệ với sản lượng.

  • Sự thống nhất giữa hồ sơ và hiện trường.

Bước 6: Khắc phục khoảng cách

Nhà máy thực hiện các hoạt động như:

  • Bổ sung quy trình.

  • Hoàn thiện danh mục nguồn.

  • Xây dựng biểu mẫu theo dõi.

  • Thiết lập đường cơ sở.

  • Xây dựng mục tiêu.

  • Rà soát giấy phép.

  • Đào tạo nhân viên.

  • Cải thiện điều kiện lưu giữ hóa chất và chất thải.

Bước 7: Hoàn thành tự đánh giá trên Worldly

Doanh nghiệp nhập dữ liệu, tải bằng chứng và kiểm tra lại toàn bộ câu trả lời trước khi đăng mô-đun.

Các nội dung cần được rà soát chéo để tránh:

  • Dữ liệu không khớp.

  • Chọn sai đơn vị.

  • Khai sai phạm vi.

  • Nhầm kỳ báo cáo.

  • Trả lời Có nhưng không có bằng chứng.

  • Câu trả lời giữa các phần mâu thuẫn nhau.

Bước 8: Chuẩn bị và thực hiện xác minh

Nếu khách hàng yêu cầu xác minh, doanh nghiệp cần:

  • Sắp xếp hồ sơ theo từng câu hỏi.

  • Chỉ định người phụ trách giải trình.

  • Kiểm tra dữ liệu gốc.

  • Chuẩn bị hiện trường.

  • Thực hiện đánh giá thử.

  • Phối hợp với Verifier Body.

  • Xử lý các vấn đề được phát hiện.

12. Hồ sơ cần chuẩn bị cho Higg FEM

Các nhóm hồ sơ và dữ liệu doanh nghiệp cần chuẩn bị cho Higg FEM

Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào loại hình và phạm vi áp dụng của nhà máy. Tuy nhiên, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị các nhóm sau.

Hồ sơ pháp lý và thông tin cơ sở

  • Đăng ký doanh nghiệp.

  • Giấy phép hoạt động.

  • Giấy phép môi trường.

  • Sơ đồ mặt bằng.

  • Sơ đồ quy trình sản xuất.

  • Danh sách công đoạn.

  • Sản lượng theo kỳ báo cáo.

  • Số ngày và giờ hoạt động.

  • Danh sách nhà thầu hoặc đơn vị cùng địa điểm.

Hồ sơ hệ thống quản lý môi trường

  • Chính sách môi trường.

  • Cơ cấu trách nhiệm.

  • Đánh giá khía cạnh môi trường.

  • Danh mục yêu cầu pháp luật.

  • Mục tiêu và chương trình môi trường.

  • Kế hoạch đào tạo.

  • Kiểm tra và đánh giá nội bộ.

  • Hồ sơ hành động khắc phục.

  • Biên bản xem xét của lãnh đạo.

Hồ sơ năng lượng và khí nhà kính

  • Hóa đơn điện.

  • Hóa đơn nhiên liệu.

  • Nhật ký vận hành nồi hơi.

  • Nhật ký máy phát điện.

  • Danh mục thiết bị tiêu thụ năng lượng.

  • Bảng theo dõi năng lượng.

  • Phương pháp tính phát thải.

  • Đường cơ sở và mục tiêu.

  • Kế hoạch tiết kiệm năng lượng.

  • Hồ sơ năng lượng tái tạo, nếu có.

Hồ sơ nước

  • Hóa đơn nước.

  • Chỉ số đồng hồ.

  • Giấy phép khai thác nước, nếu áp dụng.

  • Sơ đồ cấp nước.

  • Danh mục nguồn nước.

  • Bảng cân bằng nước.

  • Đường cơ sở và mục tiêu giảm.

  • Hồ sơ tái sử dụng nước.

Hồ sơ nước thải

  • Sơ đồ thoát nước.

  • Hồ sơ hệ thống xử lý.

  • Nhật ký vận hành.

  • Kết quả quan trắc.

  • Giấy phép xả hoặc yêu cầu liên quan.

  • Hồ sơ hóa chất xử lý.

  • Hồ sơ bùn thải.

  • Kế hoạch ứng phó sự cố.

  • Hồ sơ bảo trì hệ thống.

Hồ sơ khí thải

  • Danh mục nguồn khí thải.

  • Giấy phép và hồ sơ pháp lý.

  • Kết quả quan trắc.

  • Hồ sơ vận hành thiết bị.

  • Hồ sơ bảo trì.

  • Kế hoạch kiểm soát bụi, hơi và khí.

  • Hồ sơ thiết bị xử lý.

Hồ sơ chất thải

  • Danh mục chất thải.

  • Khối lượng chất thải theo loại.

  • Sổ theo dõi.

  • Hợp đồng với đơn vị xử lý.

  • Chứng từ bàn giao.

  • Giấy phép của nhà cung cấp dịch vụ.

  • Sơ đồ khu lưu giữ.

  • Hồ sơ giảm thiểu và tái chế.

  • Mục tiêu cải thiện phương thức xử lý.

Hồ sơ hóa chất

  • Danh mục hóa chất.

  • Phiếu SDS.

  • Nhãn hóa chất.

  • Danh sách nhà cung cấp.

  • Hồ sơ phê duyệt hóa chất.

  • Quy trình mua và sử dụng.

  • Hồ sơ kiểm tra kho.

  • Hồ sơ đào tạo.

  • Kế hoạch ứng phó tràn đổ.

  • Hồ sơ hóa chất hạn chế.

  • Hồ sơ thay thế hóa chất nguy hại.

13. Những lỗi thường gặp khi thực hiện Higg FEM

13.1. Chỉ tập trung vào việc tăng điểm

Một số doanh nghiệp lựa chọn câu trả lời dựa trên điểm mong muốn thay vì hiện trạng thực tế.

Điều này dễ dẫn đến:

  • Không có bằng chứng.

  • Bằng chứng không đúng kỳ.

  • Dữ liệu không thể truy xuất.

  • Kết quả tự đánh giá bị điều chỉnh khi xác minh.

13.2. Thu thập dữ liệu không đầy đủ

Ví dụ:

  • Thiếu hóa đơn một số tháng.

  • Chỉ tính điện mà bỏ qua nhiên liệu.

  • Không tính khu ký túc xá hoặc nhà ăn trong phạm vi.

  • Sản lượng không khớp với báo cáo.

  • Số liệu chất thải không khớp chứng từ bàn giao.

13.3. Nhầm lẫn giữa quy trình và bằng chứng thực hiện

Có quy trình chưa đồng nghĩa với việc yêu cầu đã được đáp ứng.

Nhà máy cần chứng minh:

  • Quy trình đã được ban hành.

  • Người liên quan đã được đào tạo.

  • Hoạt động đã được thực hiện.

  • Kết quả được theo dõi.

  • Sai lệch đã được xử lý.

13.4. Xây dựng mục tiêu nhưng không có đường cơ sở

Mục tiêu “giảm điện”, “giảm nước” hoặc “giảm chất thải” sẽ thiếu cơ sở nếu doanh nghiệp chưa xác định:

  • Năm cơ sở.

  • Giá trị cơ sở.

  • Đơn vị đo.

  • Phạm vi.

  • Phương pháp chuẩn hóa theo sản lượng.

  • Người chịu trách nhiệm.

13.5. Bắt đầu quá muộn

Việc thu thập dữ liệu cho cả năm thường liên quan đến nhiều phòng ban và nguồn hồ sơ. Nếu chỉ bắt đầu vài tuần trước thời hạn, doanh nghiệp khó xử lý được dữ liệu thiếu hoặc xây dựng bằng chứng cải thiện.

14. Lợi ích khi triển khai Higg FEM đúng cách

Đáp ứng yêu cầu của khách hàng

Doanh nghiệp có thể cung cấp dữ liệu môi trường theo cấu trúc mà nhiều thương hiệu và đối tác trong chuỗi cung ứng đã quen sử dụng.

Giảm trùng lặp trong việc cung cấp dữ liệu

Thay vì chuẩn bị nhiều bộ dữ liệu môi trường theo các biểu mẫu khác nhau, nhà máy có thể sử dụng kết quả FEM để chia sẻ với các đối tác được kết nối trên nền tảng, tùy quyền truy cập và yêu cầu của từng bên.

Nhận diện khu vực cần cải thiện

Higg FEM giúp nhà máy xác định những điểm nóng liên quan đến:

  • Tiêu thụ năng lượng.

  • Sử dụng nước.

  • Phát sinh chất thải.

  • Hóa chất.

  • Khí thải.

  • Nước thải.

  • Hệ thống quản lý.

Hỗ trợ kiểm soát chi phí

Việc theo dõi dữ liệu theo nguồn và theo sản lượng giúp doanh nghiệp nhận diện các khu vực sử dụng tài nguyên không hiệu quả.

Nâng cao chất lượng dữ liệu ESG

Dữ liệu Higg FEM có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình xây dựng mục tiêu môi trường, theo dõi KPI và cung cấp thông tin cho khách hàng hoặc tập đoàn.

Worldly đã phát triển công cụ phân tích để người dùng theo dõi KPI, so sánh hiệu suất và nhận diện cơ hội cải thiện từ dữ liệu FEM.

Cải thiện liên tục thay vì chỉ đối phó đánh giá

Giá trị lớn nhất của Higg FEM không nằm ở một con số điểm tại một thời điểm. Giá trị nằm ở việc doanh nghiệp có thể so sánh dữ liệu giữa các năm, xác định nguyên nhân và chứng minh được hiệu quả của các chương trình cải thiện.

15. Dịch vụ tư vấn Higg FEM của TTS-CERT

TTS-CERT hỗ trợ doanh nghiệp triển khai Higg FEM theo hiện trạng thực tế, yêu cầu của khách hàng và phạm vi hoạt động của cơ sở.

Phạm vi hỗ trợ có thể bao gồm

  1. Tiếp nhận yêu cầu từ doanh nghiệp và khách hàng.

  2. Xác định phạm vi Higg FEM.

  3. Đánh giá khoảng cách ban đầu.

  4. Xây dựng kế hoạch triển khai.

  5. Hướng dẫn thu thập dữ liệu.

  6. Rà soát giấy phép và hồ sơ pháp lý.

  7. Chuẩn hóa biểu mẫu theo dõi.

  8. Hỗ trợ xây dựng đường cơ sở và mục tiêu.

  9. Hướng dẫn trả lời các câu hỏi áp dụng.

  10. Rà soát bằng chứng trước khi đăng.

  11. Đào tạo nhóm phụ trách Higg FEM.

  12. Đánh giá thử trước xác minh.

  13. Hướng dẫn khắc phục những điểm chưa phù hợp.

  14. Hỗ trợ doanh nghiệp phối hợp với đơn vị xác minh.

Việc xác minh chính thức phải được thực hiện theo chương trình của Cascale bởi verifier hoặc Verifier Body có đủ điều kiện. Vai trò tư vấn không thay thế trách nhiệm độc lập của chuyên gia xác minh.

Phương pháp triển khai của TTS-CERT

TTS-CERT tập trung vào ba nguyên tắc:

Dữ liệu phải đúng

Mọi số liệu phải có nguồn, đúng kỳ báo cáo và có thể truy xuất.

Hồ sơ phải phản ánh hoạt động thực tế

Không xây dựng hồ sơ chỉ để trả lời câu hỏi nếu nhà máy chưa thực sự áp dụng.

Cải thiện phải có khả năng đo lường

Mục tiêu cần gắn với đường cơ sở, hành động, người phụ trách và kết quả.

16. Thời gian triển khai Higg FEM

Thời gian triển khai không giống nhau đối với mọi doanh nghiệp.

Tiến độ phụ thuộc vào:

  • Quy mô nhà máy.

  • Loại hình sản xuất.

  • Mức độ sử dụng nước và hóa chất.

  • Số lượng nguồn năng lượng.

  • Tình trạng giấy phép.

  • Chất lượng dữ liệu hiện có.

  • Mức độ hoàn thiện của hệ thống môi trường.

  • Yêu cầu xác minh của khách hàng.

  • Phạm vi câu hỏi áp dụng.

  • Mức độ phối hợp giữa các phòng ban.

Doanh nghiệp đã có hệ thống ISO 14001 và dữ liệu môi trường được theo dõi đầy đủ thường thuận lợi hơn. Tuy nhiên, ISO 14001 không tự động thay thế các yêu cầu dữ liệu và câu hỏi cụ thể của Higg FEM.

17. Chi phí tư vấn và xác minh Higg FEM

Chi phí thường bao gồm các nhóm độc lập:

  • Chi phí tài khoản hoặc quyền sử dụng mô-đun trên Worldly.

  • Chi phí tư vấn, nếu doanh nghiệp thuê đơn vị hỗ trợ.

  • Chi phí xác minh.

  • Phí truy cập xác minh hoặc khoản phí áp dụng theo chương trình.

  • Chi phí đi lại và lưu trú nếu thực hiện tại cơ sở.

  • Chi phí cải thiện hiện trường hoặc bổ sung thiết bị, nếu cần.

Mức chi phí phụ thuộc vào quy mô, địa điểm, loại hình sản xuất, phạm vi xác minh và tình trạng chuẩn bị của nhà máy.

Để nhận báo giá phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp tối thiểu:

  • Địa chỉ nhà máy.

  • Sản phẩm và công đoạn sản xuất.

  • Số lượng lao động.

  • Diện tích.

  • Yêu cầu của khách hàng.

  • Kỳ FEM cần thực hiện.

  • Yêu cầu tự đánh giá hay xác minh.

  • Thời hạn hoàn thành.

18. Câu hỏi thường gặp về Higg FEM

Higg FEM có phải chứng chỉ môi trường không?

Không. Higg FEM là mô-đun đánh giá hiệu suất môi trường. Doanh nghiệp có thể hoàn thành tự đánh giá và thực hiện xác minh, nhưng không nên hiểu Higg FEM giống chứng nhận hệ thống ISO.

Higg FEM có thời hạn bao lâu?

Higg FEM được thực hiện theo kỳ dữ liệu và được cập nhật hằng năm. Doanh nghiệp thường cần hoàn thành mô-đun cho từng năm theo yêu cầu của khách hàng.

Doanh nghiệp cần đạt bao nhiêu điểm Higg FEM?

Không có một ngưỡng đạt chung cho mọi doanh nghiệp. Yêu cầu điểm, cấp độ hoặc nội dung xác minh phụ thuộc vào từng khách hàng và chương trình chuỗi cung ứng.

Nhà máy có ISO 14001 thì có cần Higg FEM không?

Có thể vẫn cần. ISO 14001 đánh giá hệ thống quản lý môi trường, trong khi Higg FEM yêu cầu nhiều dữ liệu định lượng và thông tin chuyên sâu về năng lượng, nước, nước thải, chất thải, khí thải và hóa chất.

Higg FEM có bắt buộc phải xác minh không?

Không phải mọi mô-đun đều bắt buộc xác minh. Việc xác minh phụ thuộc vào yêu cầu của thương hiệu, khách hàng, chương trình hoặc mục đích sử dụng và chia sẻ kết quả.

Xác minh Higg FEM có thể thực hiện từ xa không?

Chương trình có hình thức xem xét từ xa và xác minh tại cơ sở. Hình thức phù hợp phụ thuộc vào phạm vi, quy định hiện hành và yêu cầu của khách hàng. Việc công bố kết quả ra bên ngoài phải tuân thủ hướng dẫn truyền thông của Higg Index.

Một công ty có nhiều nhà máy chỉ cần một FEM không?

Không nhất thiết. Các cơ sở tại địa chỉ vật lý khác nhau thông thường cần mô-đun riêng. Doanh nghiệp phải xem xét pháp nhân, giấy phép, địa điểm và phạm vi vận hành cụ thể.

TTS-CERT có hỗ trợ chuẩn bị xác minh Higg FEM không?

TTS-CERT hỗ trợ đánh giá khoảng cách, thu thập dữ liệu, chuẩn hóa hồ sơ, đào tạo nhân sự, rà soát câu trả lời và chuẩn bị nhà máy trước quá trình xác minh.

19. Kết luận

Higg FEM là công cụ giúp cơ sở sản xuất đo lường và cải thiện hiệu suất môi trường thông qua dữ liệu có cấu trúc. Việc triển khai đúng không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu khách hàng mà còn tạo nền tảng để kiểm soát năng lượng, nước, khí thải, nước thải, chất thải và hóa chất hiệu quả hơn.

Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc xác định đúng phạm vi, rà soát giấy phép, kiểm tra dữ liệu và phân công trách nhiệm cho từng phòng ban. Việc chuẩn bị sớm giúp giảm sai lệch khi nhập liệu, hạn chế điều chỉnh trong quá trình xác minh và tạo điều kiện để nhà máy xây dựng chương trình cải thiện lâu dài.

TTS-CERT hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá hiện trạng, chuẩn bị dữ liệu, hoàn thiện hồ sơ và sẵn sàng cho quá trình tự đánh giá hoặc xác minh Higg FEM.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Bài viết tương tự

partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
Công ty TTS Cert Vietnam Company Limited (TTS) là một đơn vị pháp lý được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam. TTS tự hào là nhà cung cấp hàng đầu dịch vụ chứng nhận tiêu chuẩn Higg FEM, FSC CoC, Sedex và Smeta và nhiều tiêu chuẩn khác.
Địa chỉ
  • Hà Nội: Tầng 9, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Đường Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội
  • Hồ Chí Minh: Tòa nhà Goldora, đường Lê Văn Lương, phường Phước Kiển, huyện Nhà Bè
© 2021, tts-cert.vn. All rights reserved
Tải Bảng Giá