ISO 14064-1 là gì? Dịch vụ tư vấn kiểm kê khí nhà kính

Thời gian đọc: 25 phút

Kiểm kê khí nhà kính đang trở thành một yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp xuất khẩu và các cơ sở thuộc danh mục phải báo cáo phát thải. Bên cạnh việc đáp ứng quy định pháp luật, dữ liệu khí nhà kính còn được sử dụng trong báo cáo ESG, mục tiêu giảm phát thải, yêu cầu của khách hàng và hoạt động quản lý chuỗi cung ứng.

ISO 14064-1 cung cấp một khuôn khổ thống nhất để doanh nghiệp xác định nguồn phát thải, thu thập dữ liệu, định lượng lượng khí nhà kính và xây dựng báo cáo ở cấp tổ chức.

TTS CERT hỗ trợ doanh nghiệp triển khai kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064-1, từ xác định phạm vi, chuẩn hóa dữ liệu đến lập báo cáo và chuẩn bị hồ sơ phục vụ quá trình thẩm tra hoặc xác minh độc lập.

Dịch vụ tư vấn kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064-1 cho doanh nghiệp

1. ISO 14064-1 là gì?

ISO 14064-1 là tiêu chuẩn quốc tế quy định các nguyên tắc và yêu cầu ở cấp tổ chức đối với việc định lượng và báo cáo phát thải, loại bỏ khí nhà kính.

Tiêu chuẩn bao gồm các yêu cầu liên quan đến:

  • Thiết kế và xây dựng kiểm kê khí nhà kính.

  • Xác định ranh giới tổ chức và ranh giới báo cáo.

  • Nhận diện nguồn phát thải và nguồn loại bỏ khí nhà kính.

  • Lựa chọn phương pháp định lượng.

  • Quản lý chất lượng dữ liệu.

  • Lập báo cáo khí nhà kính.

  • Chuẩn bị thông tin phục vụ quá trình xác minh.

Phiên bản quốc tế hiện hành vẫn là ISO 14064-1:2018. Phiên bản này đã được ISO rà soát, xác nhận vào năm 2024 và vẫn tiếp tục có hiệu lực tại thời điểm năm 2026.

ISO 14064-1 có thể áp dụng cho nhiều loại hình tổ chức, bao gồm doanh nghiệp sản xuất, tập đoàn, nhà máy, tổ chức dịch vụ, cơ sở năng lượng, đơn vị vận tải và cơ quan công.

Điểm cần hiểu đúng: ISO 14064-1 không phải là tiêu chuẩn chứng nhận hệ thống quản lý giống ISO 9001. Trọng tâm của ISO 14064-1 là xây dựng kiểm kê và báo cáo khí nhà kính ở cấp tổ chức. Báo cáo này có thể được một bên độc lập thẩm tra hoặc xác minh.

2. Những cập nhật mới về ISO 14064-1 doanh nghiệp cần biết

2.1. ISO 14064-1:2018 vẫn là phiên bản quốc tế hiện hành

Mặc dù được ban hành từ năm 2018, ISO 14064-1:2018 vẫn là phiên bản chính thức đang có hiệu lực. Doanh nghiệp triển khai ISO 14064-1 hiện nay vẫn cần căn cứ vào phiên bản này.

2.2. Việt Nam đã có TCVN ISO 14064-1:2025

TCVN ISO 14064-1:2025 có tên:

Khí nhà kính – Phần 1: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn định lượng và báo cáo các phát thải và loại bỏ khí nhà kính ở cấp độ tổ chức.

Việc ban hành TCVN ISO 14064-1:2025 giúp doanh nghiệp Việt Nam có thêm tài liệu tiêu chuẩn quốc gia để áp dụng khi xây dựng kiểm kê khí nhà kính.

2.3. ISO/TS 14064-4:2025 cung cấp hướng dẫn áp dụng chi tiết hơn

ISO/TS 14064-4:2025 được công bố nhằm hướng dẫn việc áp dụng ISO 14064-1 trong thực tế, bao gồm:

  • Xác định ranh giới tổ chức.

  • Lựa chọn phương pháp kiểm soát hoặc tỷ lệ sở hữu.

  • Xác định ranh giới báo cáo.

  • Nhận diện phát thải trực tiếp và gián tiếp.

  • Nâng cao tính minh bạch của phương pháp và dữ liệu.

  • Xem xét mức độ không chắc chắn của kết quả.

Đây là tài liệu hỗ trợ quan trọng cho các tổ chức gặp khó khăn khi chuyển yêu cầu của ISO 14064-1 thành các bước triển khai cụ thể.

2.4. Phiên bản ISO 14064-1 mới đang được xây dựng

ISO hiện đang phát triển ISO/WD 14064-1.2, Edition 3. Dự thảo này dự kiến sẽ thay thế ISO 14064-1:2018 sau khi hoàn tất đầy đủ các bước xây dựng và ban hành.

Tuy nhiên, đây mới là working draft. Doanh nghiệp chưa nên sử dụng dự thảo này thay cho ISO 14064-1:2018 trong hồ sơ kiểm kê hiện tại.

2.5. ISO 14064-5:2026 bổ sung hướng dẫn xác minh từ xa

ISO 14064-5:2026 hướng dẫn việc lập kế hoạch, đánh giá rủi ro và thực hiện các hoạt động xác minh hoặc thẩm định khí nhà kính bằng phương thức từ xa.

Tài liệu này không thay thế ISO 14064-1. Đây là tiêu chuẩn hỗ trợ cho quá trình xác minh, đặc biệt trong trường hợp có thể kết hợp giữa kiểm tra từ xa và kiểm tra tại cơ sở.

3. ISO 14064-1, ISO 14064-2 và ISO 14064-3 khác nhau thế nào?

ISO 14064 là một bộ tiêu chuẩn gồm nhiều phần. Mỗi phần giải quyết một đối tượng và mục đích khác nhau.

Tiêu chuẩnPhạm vi áp dụngMục đích chính
ISO 14064-1:2018Cấp tổ chứcĐịnh lượng và báo cáo phát thải, loại bỏ khí nhà kính
ISO 14064-2:2019Cấp dự ánĐịnh lượng, giám sát và báo cáo hoạt động giảm phát thải hoặc tăng loại bỏ khí nhà kính
ISO 14064-3:2019Hoạt động xác minh, thẩm địnhXác minh hoặc thẩm định các tuyên bố khí nhà kính
ISO/TS 14064-4:2025Hướng dẫn áp dụngHỗ trợ tổ chức triển khai ISO 14064-1
ISO 14064-5:2026Xác minh từ xaHướng dẫn kỹ thuật thực hiện xác minh, thẩm định từ xa

ISO 14064-2 tập trung vào các dự án giảm phát thải cụ thể, trong khi ISO 14064-3 quy định các nguyên tắc và yêu cầu đối với việc xác minh, thẩm định tuyên bố khí nhà kính.

So sánh ISO 14064-1 ISO 14064-2 và ISO 14064-3

4. Các nguyên tắc cơ bản của ISO 14064-1

Một báo cáo khí nhà kính có giá trị không chỉ cần có kết quả tính toán, mà còn phải chứng minh được cách kết quả đó được hình thành.

ISO 14064-1 được xây dựng trên các nguyên tắc quan trọng sau:

Tính phù hợp

Nguồn phát thải, phương pháp tính và phạm vi báo cáo phải phù hợp với mục đích sử dụng thông tin và nhu cầu của các bên liên quan.

Tính đầy đủ

Doanh nghiệp phải nhận diện và xem xét đầy đủ các nguồn phát thải, nguồn hấp thụ và loại bỏ khí nhà kính nằm trong phạm vi báo cáo.

Trường hợp loại trừ một nguồn phát thải, doanh nghiệp cần có căn cứ và giải thích phù hợp.

Tính nhất quán

Phương pháp, dữ liệu và ranh giới báo cáo phải được áp dụng nhất quán giữa các kỳ báo cáo để kết quả có thể so sánh.

Nếu có thay đổi, doanh nghiệp phải mô tả rõ nguyên nhân và ảnh hưởng của thay đổi.

Tính chính xác

Doanh nghiệp cần hạn chế sai lệch, sai số và mức độ không chắc chắn trong khả năng thực tế có thể thực hiện được.

Tính minh bạch

Phương pháp, giả định, dữ liệu, hệ số phát thải, ngoại lệ và hạn chế của báo cáo phải được trình bày rõ ràng.

5. Doanh nghiệp nào nên áp dụng ISO 14064-1?

ISO 14064-1 có thể được áp dụng tự nguyện hoặc được sử dụng để hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp luật, khách hàng và chuỗi cung ứng.

Doanh nghiệp thuộc danh mục phải kiểm kê khí nhà kính

Quyết định 13/2024/QĐ-TTg ban hành danh mục cập nhật các lĩnh vực và cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê. Theo thông tin của cơ quan chuyên môn, danh mục cập nhật bao gồm 2.166 cơ sở.

Doanh nghiệp cần đối chiếu chính xác:

  • Tên pháp lý của cơ sở.

  • Địa điểm hoạt động.

  • Lĩnh vực sản xuất.

  • Quy mô tiêu thụ năng lượng.

  • Mức phát thải.

  • Danh mục kèm theo quyết định hiện hành.

Doanh nghiệp xuất khẩu và tham gia chuỗi cung ứng

Nhiều doanh nghiệp không thuộc danh mục bắt buộc nhưng vẫn cần dữ liệu khí nhà kính để:

  • Trả lời yêu cầu của khách hàng.

  • Cung cấp dữ liệu cho tập đoàn mẹ.

  • Hoàn thiện báo cáo ESG.

  • Tham gia chương trình giảm phát thải.

  • Xây dựng mục tiêu Net Zero.

  • Chuẩn bị dữ liệu cho các nền tảng đánh giá môi trường.

  • Phục vụ khai báo carbon và yêu cầu tiếp cận thị trường.

Đối với các nhà máy dệt may, da giày và hàng tiêu dùng, dữ liệu năng lượng và khí nhà kính cũng có liên hệ trực tiếp với quá trình triển khai Higg FEM.

Doanh nghiệp muốn quản lý chi phí năng lượng

Kiểm kê khí nhà kính giúp doanh nghiệp nhận diện các nguồn tiêu thụ:

  • Điện năng.

  • Than, dầu, khí và các loại nhiên liệu.

  • Phương tiện vận tải.

  • Môi chất lạnh.

  • Quy trình sản xuất.

  • Nguyên liệu đầu vào.

  • Chất thải.

  • Hoạt động logistics.

Thông qua đó, doanh nghiệp có thể xác định các khu vực phát thải cao và ưu tiên giải pháp cải thiện.

Doanh nghiệp có thuộc diện phải kiểm kê khí nhà kính? Cung cấp tên cơ sở, lĩnh vực hoạt động và thông tin tiêu thụ năng lượng để TTS CERT hỗ trợ rà soát phạm vi áp dụng và yêu cầu cần thực hiện.

6. Quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến kiểm kê khí nhà kính

Bên cạnh ISO 14064-1, doanh nghiệp tại Việt Nam phải xem xét các yêu cầu pháp luật đang áp dụng.

Một số văn bản quan trọng gồm:

  • Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.

  • Quyết định 13/2024/QĐ-TTg về danh mục lĩnh vực, cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính.

  • Nghị định 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 06/2022/NĐ-CP.

  • Nghị định 83/2026/NĐ-CP tiếp tục sửa đổi, bổ sung Nghị định 06/2022/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP. 

ISO 14064-1 là tiêu chuẩn tự nguyện, trong khi nghĩa vụ kiểm kê và báo cáo của từng cơ sở được xác định theo quy định pháp luật và chương trình khí nhà kính áp dụng.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên mặc định rằng chỉ cần lập báo cáo theo ISO 14064-1 là tự động đáp ứng mọi biểu mẫu pháp luật. Cần đối chiếu đồng thời:

  1. Phạm vi kiểm kê theo pháp luật.

  2. Phương pháp kỹ thuật theo ngành.

  3. Biểu mẫu báo cáo.

  4. Chu kỳ và thời hạn báo cáo.

  5. Hệ số phát thải được chấp nhận.

  6. Yêu cầu thẩm định hoặc xác minh.

7. Ranh giới tổ chức và ranh giới báo cáo là gì?

Đây là một trong những nội dung dễ xảy ra sai sót nhất khi triển khai ISO 14064-1.

Ranh giới tổ chức

Ranh giới tổ chức xác định những đơn vị, nhà máy, chi nhánh, công ty con hoặc hoạt động nào được đưa vào báo cáo.

Doanh nghiệp có thể phải xem xét các phương pháp như:

  • Kiểm soát hoạt động.

  • Kiểm soát tài chính.

  • Tỷ lệ sở hữu vốn.

Phương pháp được lựa chọn phải phù hợp với cơ cấu doanh nghiệp và được áp dụng nhất quán.

Ranh giới báo cáo

Sau khi xác định đơn vị nằm trong phạm vi tổ chức, doanh nghiệp phải nhận diện các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp cần đưa vào báo cáo.

Việc xác định ranh giới không hợp lý có thể dẫn đến:

  • Bỏ sót nhà máy hoặc nguồn phát thải.

  • Tính trùng dữ liệu.

  • Không thống nhất giữa các năm.

  • Không đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

  • Gặp khó khăn trong quá trình xác minh.

8. Sáu nhóm phát thải theo ISO 14064-1

ISO 14064-1 phân loại phát thải khí nhà kính theo các nhóm phát thải trực tiếp và gián tiếp ở cấp tổ chức.

Nhóm 1: Phát thải và loại bỏ khí nhà kính trực tiếp

Đây là phát thải từ các nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn:

  • Đốt nhiên liệu tại lò hơi.

  • Máy phát điện.

  • Phương tiện thuộc doanh nghiệp.

  • Phát thải từ quá trình sản xuất.

  • Rò rỉ môi chất lạnh.

  • Hệ thống xử lý nước thải.

  • Các nguồn hấp thụ hoặc loại bỏ khí nhà kính.

Nhóm này thường có mối liên hệ với Scope 1 trong GHG Protocol.

Nhóm 2: Phát thải gián tiếp từ năng lượng nhập khẩu

Bao gồm phát thải liên quan đến:

  • Điện mua vào.

  • Hơi nước mua vào.

  • Nhiệt hoặc làm mát mua từ bên ngoài.

Nhóm này thường tương ứng với Scope 2.

Nhóm 3: Phát thải gián tiếp từ vận chuyển

Có thể bao gồm:

  • Vận chuyển nguyên liệu.

  • Giao hàng.

  • Vận chuyển thuê ngoài.

  • Đi công tác.

  • Đi lại của người lao động.

  • Phân phối sản phẩm.

Nhóm 4: Phát thải gián tiếp từ sản phẩm và dịch vụ doanh nghiệp sử dụng

Ví dụ:

  • Nguyên liệu đầu vào.

  • Bao bì.

  • Máy móc, thiết bị.

  • Dịch vụ thuê ngoài.

  • Xử lý chất thải.

  • Tài sản và công trình xây dựng.

Nhóm 5: Phát thải gián tiếp từ việc sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp

Nhóm này có thể phát sinh trong:

  • Quá trình khách hàng sử dụng sản phẩm.

  • Hoạt động bảo trì.

  • Tiêu thụ năng lượng trong giai đoạn sử dụng.

  • Xử lý sản phẩm khi kết thúc vòng đời.

Nhóm 6: Các phát thải gián tiếp khác

Bao gồm những nguồn gián tiếp có ý nghĩa nhưng chưa nằm trong các nhóm trước.

Các nhóm 3 đến 6 thường liên hệ với Scope 3. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xác định phạm vi theo tiêu chuẩn và chương trình báo cáo cụ thể, không nên chỉ thay tên Scope 3 thành một nhóm duy nhất.

Sáu nhóm phát thải khí nhà kính theo ISO 14064-1

9. Quy trình kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064-1

Một dự án kiểm kê khí nhà kính nên được thực hiện theo trình tự rõ ràng thay vì chỉ tập hợp hóa đơn rồi nhập dữ liệu vào bảng tính.

Bước 1: Xác định mục tiêu kiểm kê

Doanh nghiệp cần xác định báo cáo được lập để:

  • Tuân thủ pháp luật.

  • Cung cấp cho khách hàng.

  • Báo cáo nội bộ.

  • Báo cáo ESG.

  • Xây dựng mục tiêu giảm phát thải.

  • Phục vụ xác minh độc lập.

  • Kết hợp với một chương trình khí nhà kính khác.

Bước 2: Xác định ranh giới tổ chức

Xác định các công ty, nhà máy, kho, văn phòng, phương tiện và hoạt động được đưa vào phạm vi báo cáo.

Bước 3: Nhận diện nguồn phát thải

Doanh nghiệp cần khảo sát hoạt động thực tế, sơ đồ công nghệ, thiết bị sử dụng năng lượng, phương tiện, môi chất lạnh, chất thải và các hoạt động thuê ngoài.

Bước 4: Thu thập và kiểm tra dữ liệu

Dữ liệu phải có nguồn gốc, đơn vị đo, thời gian áp dụng và người chịu trách nhiệm rõ ràng.

Cần kiểm tra:

  • Dữ liệu có đủ 12 tháng hay không.

  • Có trùng lặp hay không.

  • Có hóa đơn hoặc chứng từ hỗ trợ hay không.

  • Đơn vị đo có thống nhất hay không.

  • Có chênh lệch bất thường so với sản lượng hay không.

Bước 5: Lựa chọn hệ số phát thải và phương pháp tính

Mỗi nguồn phát thải có thể yêu cầu một phương pháp khác nhau.

Doanh nghiệp cần lưu giữ:

  • Nguồn hệ số phát thải.

  • Phiên bản sử dụng.

  • Năm áp dụng.

  • Công thức.

  • Giả định.

  • Hệ số chuyển đổi.

  • Tiềm năng làm nóng toàn cầu được sử dụng.

Bước 6: Tính toán lượng phát thải

Kết quả thường được quy đổi về tấn CO₂ tương đương.

Bảng tính phải cho phép truy xuất từ kết quả tổng hợp về dữ liệu ban đầu và chứng từ hỗ trợ.

Bước 7: Đánh giá mức độ không chắc chắn và chất lượng dữ liệu

Doanh nghiệp cần nhận diện dữ liệu nào là dữ liệu đo trực tiếp, dữ liệu hóa đơn, dữ liệu ước tính hoặc dữ liệu thứ cấp.

Các nguồn có mức độ không chắc chắn cao cần được ưu tiên cải thiện.

Bước 8: Lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính

Báo cáo nên thể hiện tối thiểu:

  • Thông tin tổ chức.

  • Mục đích báo cáo.

  • Kỳ báo cáo.

  • Ranh giới tổ chức.

  • Ranh giới báo cáo.

  • Nguồn phát thải và loại bỏ.

  • Phương pháp định lượng.

  • Hệ số phát thải.

  • Kết quả theo từng nhóm.

  • Các ngoại lệ.

  • Mức độ không chắc chắn.

  • Thay đổi so với năm cơ sở.

  • Hoạt động kiểm soát dữ liệu.

Bước 9: Rà soát và chuẩn bị xác minh

Trước khi gửi báo cáo cho khách hàng hoặc đơn vị xác minh, doanh nghiệp cần rà soát:

  • Tính đầy đủ của bằng chứng.

  • Tính thống nhất giữa báo cáo và bảng tính.

  • Việc truy xuất dữ liệu.

  • Phân công trách nhiệm.

  • Những sai lệch chưa được giải thích.

  • Các thay đổi về phạm vi và phương pháp.

Quy trình kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064-1

Cần xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính từ dữ liệu hiện có?

TTS CERT hỗ trợ rà soát dữ liệu, nhận diện thông tin còn thiếu, xây dựng bảng tính và hoàn thiện báo cáo theo phạm vi đã thống nhất.

10. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những hồ sơ và dữ liệu gì?

Các hồ sơ cần thiết phụ thuộc vào ngành nghề và phạm vi kiểm kê. Một bộ dữ liệu ban đầu thường bao gồm:

Thông tin về tổ chức

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

  • Sơ đồ tổ chức.

  • Danh sách nhà máy và địa điểm.

  • Thông tin công ty con hoặc đơn vị trực thuộc.

  • Phạm vi quyền sở hữu và kiểm soát.

Dữ liệu năng lượng

  • Hóa đơn điện.

  • Số đo công tơ.

  • Hóa đơn nhiên liệu.

  • Nhật ký vận hành lò hơi.

  • Dữ liệu máy phát điện.

  • Dữ liệu năng lượng tái tạo.

Dữ liệu sản xuất

  • Sản lượng.

  • Nguyên liệu đầu vào.

  • Sơ đồ công nghệ.

  • Dữ liệu vận hành thiết bị.

  • Phản ứng hóa học có phát sinh khí nhà kính.

  • Dữ liệu các quá trình đặc thù.

Dữ liệu môi chất lạnh

  • Danh sách thiết bị điều hòa và làm lạnh.

  • Chủng loại môi chất.

  • Lượng nạp bổ sung.

  • Hồ sơ bảo dưỡng.

  • Hồ sơ thay thế hoặc thu hồi môi chất.

Dữ liệu vận tải

  • Danh sách phương tiện.

  • Loại nhiên liệu.

  • Quãng đường.

  • Khối lượng hàng hóa.

  • Phương thức vận chuyển.

  • Dữ liệu từ nhà cung cấp logistics.

Dữ liệu chất thải và nước thải

  • Khối lượng chất thải.

  • Phương pháp xử lý.

  • Chứng từ chuyển giao.

  • Dữ liệu nước thải.

  • Thông tin hệ thống xử lý.

  • Dữ liệu khí sinh học, nếu có.

Các dữ liệu gián tiếp khác

  • Đi công tác.

  • Đi lại của người lao động.

  • Nguyên vật liệu mua vào.

  • Bao bì.

  • Tài sản cố định.

  • Sản phẩm bán ra.

  • Xử lý sản phẩm cuối vòng đời.

Hồ sơ dữ liệu doanh nghiệp cần chuẩn bị để kiểm kê khí nhà kính

11. Doanh nghiệp nhận được gì sau khi hoàn thành kiểm kê?

Tùy theo phạm vi hợp đồng, kết quả có thể bao gồm:

  1. Danh mục nguồn phát thải khí nhà kính.

  2. Ranh giới tổ chức và ranh giới báo cáo.

  3. Danh mục dữ liệu cần thu thập.

  4. File tổng hợp dữ liệu hoạt động.

  5. Bảng tính phát thải khí nhà kính.

  6. Danh mục hệ số phát thải.

  7. Báo cáo kiểm kê khí nhà kính.

  8. Phân tích nguồn phát thải trọng yếu.

  9. Nhận diện điểm yếu của dữ liệu.

  10. Đề xuất cải thiện hệ thống thu thập dữ liệu.

  11. Hồ sơ hỗ trợ quá trình thẩm tra hoặc xác minh.

  12. Cơ sở dữ liệu để so sánh giữa các năm.

Kết quả kiểm kê cũng có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng dữ liệu cho các hoạt động môi trường khác như Tuyên bố môi trường sản phẩm EPD.

12. ISO 14064-1 khác ISO 14067 như thế nào?

Hai tiêu chuẩn đều liên quan đến khí nhà kính nhưng có đối tượng tính toán khác nhau.

Nội dungISO 14064-1ISO 14067
Đối tượngTổ chức, doanh nghiệp hoặc nhà máyMột sản phẩm hoặc dịch vụ
Kết quảKiểm kê khí nhà kính cấp tổ chứcDấu chân carbon của sản phẩm
Ranh giớiHoạt động thuộc tổ chứcVòng đời của sản phẩm
Dữ liệu chínhNăng lượng, nhiên liệu, hoạt động tổ chứcNguyên liệu, sản xuất, vận chuyển, sử dụng và cuối vòng đời
Mục đíchQuản lý phát thải doanh nghiệpĐánh giá tác động khí hậu của sản phẩm

ISO 14067:2018 vẫn là phiên bản hiện hành và tập trung vào định lượng, báo cáo dấu chân carbon sản phẩm dựa trên cách tiếp cận đánh giá vòng đời.

Doanh nghiệp lập EPD hoặc thực hiện LCA sản phẩm có thể cần dữ liệu carbon ở cấp sản phẩm, trong khi ISO 14064-1 tập trung vào tổng thể hoạt động của tổ chức.

13. ISO 14064-1 có liên quan gì đến Higg FEM, ESG và chuỗi cung ứng?

Dữ liệu khí nhà kính ngày càng được sử dụng chung cho nhiều chương trình.

Với Higg FEM

Nhà máy phải quản lý dữ liệu năng lượng và phát thải khí nhà kính, xác định đường cơ sở, theo dõi hiệu suất và xây dựng mục tiêu cải thiện.

Doanh nghiệp đang triển khai Higg FEM có thể sử dụng hệ thống dữ liệu ISO 14064-1 để nâng cao tính nhất quán và khả năng truy xuất.

Xem thêm: Higg FEM là gì?

Với báo cáo ESG

Kết quả kiểm kê cung cấp dữ liệu định lượng để doanh nghiệp:

  • Công bố phát thải.

  • Theo dõi KPI môi trường.

  • Xây dựng mục tiêu giảm phát thải.

  • Giải trình thay đổi giữa các năm.

  • Cung cấp dữ liệu cho cổ đông và khách hàng.

Với chuỗi cung ứng

Khách hàng có thể yêu cầu nhà cung cấp báo cáo:

  • Điện và nhiên liệu tiêu thụ.

  • Scope 1 và Scope 2.

  • Một số nguồn Scope 3.

  • Kế hoạch giảm phát thải.

  • Bằng chứng xác minh dữ liệu.

  • Dấu chân carbon của sản phẩm.

Đối với doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu tái chế, các yêu cầu về carbon có thể được triển khai song song với các chương trình như tiêu chuẩn tái chế toàn cầu GRS.

14. Báo cáo ISO 14064-1 có bắt buộc phải xác minh không?

ISO 14064-1 bao gồm các yêu cầu hỗ trợ việc chuẩn bị kiểm kê cho quá trình xác minh, nhưng không có nghĩa mọi báo cáo đều bắt buộc phải xác minh trong mọi trường hợp.

Nhu cầu xác minh phụ thuộc vào:

  • Yêu cầu pháp luật.

  • Yêu cầu của khách hàng.

  • Chương trình khí nhà kính áp dụng.

  • Mục đích công bố.

  • Yêu cầu của tập đoàn.

  • Cam kết ESG hoặc Net Zero.

  • Việc sử dụng kết quả trong giao dịch hoặc tuyên bố công khai.

ISO 14064-3:2019 quy định nguyên tắc và yêu cầu đối với việc xác minh, thẩm định các tuyên bố khí nhà kính.

Để bảo đảm tính độc lập, tổ chức tư vấn xây dựng kiểm kê và tổ chức thực hiện xác minh cần được xác định vai trò rõ ràng, đặc biệt khi báo cáo được sử dụng để đưa ra tuyên bố công khai.

15. Dịch vụ tư vấn ISO 14064-1 của TTS CERT

TTS CERT hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng kiểm kê khí nhà kính dựa trên hiện trạng hoạt động, mục đích báo cáo và yêu cầu áp dụng.

Phạm vi hỗ trợ có thể bao gồm:

  1. Tiếp nhận yêu cầu và thông tin doanh nghiệp.

  2. Rà soát nghĩa vụ pháp luật.

  3. Xác định ranh giới tổ chức.

  4. Xác định ranh giới báo cáo.

  5. Khảo sát nguồn phát thải.

  6. Xây dựng danh mục dữ liệu.

  7. Hướng dẫn các phòng ban thu thập dữ liệu.

  8. Rà soát bằng chứng và chứng từ.

  9. Lựa chọn phương pháp và hệ số phát thải.

  10. Xây dựng bảng tính khí nhà kính.

  11. Lập báo cáo kiểm kê.

  12. Thiết lập quy trình quản lý dữ liệu.

  13. Đào tạo nhân sự phụ trách.

  14. Rà soát nội bộ trước khi phát hành báo cáo.

  15. Hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ phục vụ xác minh độc lập.

Phạm vi thực tế được xác định dựa trên số lượng cơ sở, ngành nghề, nguồn phát thải, chất lượng dữ liệu và yêu cầu đầu ra của doanh nghiệp.

16. Thời gian thực hiện ISO 14064-1

Thời gian triển khai không giống nhau đối với mọi doanh nghiệp.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Số lượng nhà máy và địa điểm.

  • Cơ cấu công ty.

  • Số nguồn phát thải.

  • Số năm cần kiểm kê.

  • Mức độ sẵn có của dữ liệu.

  • Phạm vi phát thải gián tiếp.

  • Yêu cầu song ngữ.

  • Yêu cầu xác minh.

  • Mức độ phối hợp của các phòng ban.

Doanh nghiệp đã có hệ thống theo dõi điện, nhiên liệu, môi chất lạnh, vận chuyển và chất thải sẽ triển khai thuận lợi hơn doanh nghiệp phải thu thập lại dữ liệu từ đầu.

17. Chi phí tư vấn ISO 14064-1 phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Không nên áp dụng một mức chi phí cố định cho mọi doanh nghiệp.

Báo giá thường phụ thuộc vào:

  1. Số lượng địa điểm.

  2. Quy mô hoạt động.

  3. Ngành sản xuất.

  4. Phạm vi kiểm kê.

  5. Số nguồn phát thải.

  6. Chất lượng dữ liệu.

  7. Số kỳ báo cáo.

  8. Yêu cầu khảo sát tại cơ sở.

  9. Yêu cầu đào tạo.

  10. Yêu cầu chuẩn bị xác minh.

  11. Ngôn ngữ và định dạng báo cáo.

  12. Các chương trình khí nhà kính cần tích hợp.

Doanh nghiệp nên cung cấp trước danh sách địa điểm, sản phẩm, nhiên liệu, điện năng và yêu cầu đầu ra để phạm vi công việc được xác định chính xác.

18. Câu hỏi thường gặp về ISO 14064-1

ISO 14064-1 là gì?

ISO 14064-1 là tiêu chuẩn quy định các nguyên tắc và yêu cầu đối với việc định lượng, quản lý và báo cáo phát thải, loại bỏ khí nhà kính ở cấp tổ chức.

Phiên bản ISO 14064-1 mới nhất là phiên bản nào?

Phiên bản quốc tế hiện hành là ISO 14064-1:2018. Tiêu chuẩn đã được ISO rà soát và xác nhận tiếp tục còn hiệu lực vào năm 2024. Một phiên bản Edition 3 đang được xây dựng nhưng chưa được ban hành chính thức.

TCVN ISO 14064-1:2025 là gì?

Đây là tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam về định lượng và báo cáo phát thải, loại bỏ khí nhà kính ở cấp tổ chức.

ISO 14064-1 có bắt buộc không?

Bản thân ISO 14064-1 là tiêu chuẩn tự nguyện. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể thuộc diện bắt buộc kiểm kê khí nhà kính theo pháp luật hoặc phải áp dụng theo yêu cầu của khách hàng và chương trình báo cáo.

ISO 14064-1 có phải là chứng nhận hệ thống quản lý không?

Không hoàn toàn giống ISO 9001 hoặc ISO 14001. ISO 14064-1 tập trung vào kiểm kê và báo cáo khí nhà kính ở cấp tổ chức. Kết quả thường là báo cáo hoặc tuyên bố khí nhà kính có thể được xác minh độc lập.

Scope 1, Scope 2 và Scope 3 có giống các nhóm của ISO 14064-1 không?

Hai cách phân loại có thể được đối chiếu nhưng không hoàn toàn giống nhau về cấu trúc. Phát thải trực tiếp thường liên hệ với Scope 1, năng lượng nhập khẩu với Scope 2 và các phát thải gián tiếp khác với Scope 3.

Doanh nghiệp chưa đủ dữ liệu có triển khai được không?

Có thể bắt đầu bằng đánh giá khoảng cách dữ liệu. Doanh nghiệp cần nhận diện dữ liệu đang có, dữ liệu còn thiếu, phương pháp ước tính và kế hoạch cải thiện cho các kỳ tiếp theo.

Báo cáo ISO 14064-1 có cần xác minh không?

Việc xác minh phụ thuộc vào pháp luật, khách hàng, chương trình áp dụng và mục đích sử dụng báo cáo. Nếu kết quả được công bố hoặc sử dụng cho một chương trình cụ thể, xác minh độc lập có thể được yêu cầu.

Bắt đầu xây dựng kiểm kê khí nhà kính cho doanh nghiệp

TTS CERT hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phạm vi, chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính phù hợp với ISO 14064-1 và yêu cầu áp dụng thực tế.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Bài viết tương tự

partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
Công ty TTS Cert Vietnam Company Limited (TTS) là một đơn vị pháp lý được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam. TTS tự hào là nhà cung cấp hàng đầu dịch vụ chứng nhận tiêu chuẩn Higg FEM, FSC CoC, Sedex và Smeta và nhiều tiêu chuẩn khác.
Địa chỉ
  • Hà Nội: Tầng 9, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Đường Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội
  • Hồ Chí Minh: Tòa nhà Goldora, đường Lê Văn Lương, phường Phước Kiển, huyện Nhà Bè
© 2021, tts-cert.vn. All rights reserved
Tải Bảng Giá