1. Hệ thống Tính Điểm Trực Tuyến
Higg FEM (Higg Facility Environmental Module) đánh giá hiệu suất môi trường tại cơ sở sản xuất với hệ thống tính điểm trực tuyến được cải tiến thường xuyên.
Cập nhật liên tục: Các thay đổi trong Higg FEM Scoring có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá và được thông báo trực tiếp trên nền tảng.
Mục tiêu: Thúc đẩy thay đổi hành vi nhằm đạt kết quả bền vững hơn. Điểm chỉ được cộng nếu câu trả lời là “Yes” hoặc “Partial Yes” cho các câu hỏi có mục tiêu cải thiện hiệu suất môi trường.
2. Cấp Độ Và Trọng Số Tính Điểm
2.1. Quy Tắc Chấm Điểm Chung
Mỗi tiêu chí sẽ được đánh giá theo 3 cấp độ (Level 1, 2, 3) với tổng điểm tối đa là 100.
Cách tính điểm cho từng cấp độ:
Level 1: 25 điểm (thiết lập theo dõi và tuân thủ cơ bản).
Level 2: 50 điểm (thực hiện cải tiến, áp dụng biện pháp hiệu quả).
Level 3: 25 điểm (chứng nhận hoặc giải pháp tiên tiến nhất).

2.2. Ý Nghĩa Các Level
· Level 1 - Nhận biết và tuân thủ:
Doanh nghiệp bắt đầu quản lý cơ bản và đảm bảo tuân thủ pháp lý.
Tập trung vào theo dõi thông tin, phát hiện vấn đề.
· Level 2 - Cải tiến và tối ưu:
Áp dụng các biện pháp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Đo lường hiệu quả của các giải pháp thông qua dữ liệu.
· Level 3 - Dẫn đầu và đổi mới:
Đạt các chứng nhận quốc tế hoặc triển khai giải pháp tiên tiến.
Cam kết phát triển bền vững lâu dài và xây dựng hình ảnh uy tín.

3. Các Tiêu Chí Đánh Giá
3.1. Quản Lý Hệ Thống Môi Trường (EMS)
Theo dõi, quản lý rủi ro môi trường và xây dựng quy trình báo cáo.
Thiết lập mục tiêu và biện pháp giảm thiểu tác động môi trường.
Chứng nhận ISO 14001 hoặc tương đương.
· Nếu câu hỏi 10 được áp dụng, bảng phân tích điểm như sau:

Nếu câu hỏi 10 KHÔNG được áp dụng, bảng phân tích điểm như sau:

3.2. Tiêu Thụ Năng Lượng và Phát Thải Khí Nhà Kính
Theo dõi nguồn tiêu thụ năng lượng và phát thải khí nhà kính.
Áp dụng giải pháp tiết kiệm năng lượng hoặc sử dụng năng lượng tái tạo.
Chứng nhận sử dụng năng lượng xanh hoặc đạt mức phát thải thấp.

3.3. Quản Lý Tài Nguyên Nước
Theo dõi lượng nước tiêu thụ từ các nguồn.
Thực hiện biện pháp tiết kiệm hoặc tái sử dụng nước.
Áp dụng công nghệ không phát sinh nước thải (Zero Liquid Discharge).

3.4. Quản Lý Chất Thải
Theo dõi lượng chất thải phát sinh.
Thực hiện phân loại, giảm thiểu và tái chế chất thải.
Đạt chuẩn "Zero Waste" hoặc chứng nhận tái chế.

3.5. Quản Lý Nước Thải
Theo dõi lượng nước thải phát sinh và xử lý cơ bản.
Có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn quốc tế hoặc địa phương.
Tái sử dụng nước sau xử lý hoặc không phát sinh nước thải.

3.6. Quản Lý Khí Thải
Theo dõi lượng khí thải từ hoạt động vận hành và sản xuất.
Áp dụng các biện pháp kiểm soát và giảm phát thải, tuân thủ quy định.
Không phát sinh khí thải vượt mức hoặc đạt chứng nhận quản lý khí thải tiên tiến.

3.7 Quản Lý Hóa Chất
Theo dõi việc sử dụng, lưu trữ hóa chất.
Giảm sử dụng hóa chất độc hại và thay thế bằng giải pháp thân thiện.
Không sử dụng hóa chất hoặc đạt chứng nhận an toàn hóa chất.

4. Hướng Dẫn Chấm Điểm Cụ Thể
Tiêu chí | Level 1 (25 điểm) | Level 2 (50 điểm) | Level 3 (25 điểm) |
Quản lý hệ thống môi trường | Theo dõi và báo cáo cơ bản | Đặt mục tiêu và theo dõi cải thiện | Chứng nhận ISO 14001 hoặc tương đương |
Năng lượng & khí nhà kính | Theo dõi nguồn năng lượng | Áp dụng biện pháp giảm phát thải | Xác minh phát thải Scope 3 |
Tài nguyên nước | Theo dõi mức tiêu thụ | Tối ưu và tái sử dụng | Không phát sinh nước thải |
Chất thải | Theo dõi đầy đủ | Phân loại và tái chế | Đạt Zero Waste |
Nước thải | Theo dõi lượng thải | Xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn | Tái sử dụng hoặc không phát sinh |
Khí thải | Kiểm soát phát thải cơ bản | Giảm thiểu phát thải | Không phát thải ô nhiễm |
Hóa chất | Theo dõi và quản lý lưu trữ | Giảm sử dụng hóa chất nguy hại | Không sử dụng hóa chất nguy hại |











