Nội dung bài viết
Bộ Quy tắc Ứng xử amfori BSCI Code of Conduct đặt ra các nguyên tắc và giá trị về trách nhiệm xã hội, quyền con người và điều kiện lao động mà các doanh nghiệp tham gia hệ thống amfori BSCI cần tôn trọng và triển khai trong hoạt động của mình.
Trong hoạt động monitoring hiện hành, các nguyên tắc và giá trị này được đánh giá thông qua 13 Lĩnh vực Hiệu suất – 13 Performance Areas (PA). Đây là cấu trúc auditor sử dụng để xem xét hệ thống quản lý xã hội, quyền của người lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, an toàn sức khỏe nghề nghiệp, lao động trẻ em, lao động cưỡng bức, môi trường và đạo đức kinh doanh tại cơ sở được đánh giá.
Bài viết này tập trung giải thích 13 Performance Areas của amfori BSCI, đồng thời cung cấp tài liệu PDF tổng hợp để doanh nghiệp thuận tiện tra cứu và sử dụng trong quá trình chuẩn bị audit.

1. Bộ Quy Tắc Ứng Xử amfori BSCI Là Gì?
amfori BSCI Code of Conduct là nền tảng xác lập các nguyên tắc và giá trị mà doanh nghiệp cần tích hợp vào hoạt động quản lý trách nhiệm xã hội và chuỗi cung ứng.
Nội dung của Code of Conduct có liên quan đến nhiều chuẩn mực quốc tế về lao động, quyền con người và kinh doanh có trách nhiệm, đồng thời được triển khai thông qua hệ thống quản lý và monitoring của amfori.
Trong một cuộc đánh giá BSCI, auditor không chỉ kiểm tra doanh nghiệp có chính sách hay hồ sơ hay không. Việc đánh giá còn dựa trên điều kiện thực tế tại cơ sở, phỏng vấn người lao động và sự nhất quán giữa các nguồn bằng chứng.
Để hiểu tổng thể về BSCI, quy trình audit, hệ thống rating A–E và cách doanh nghiệp chuẩn bị trước đánh giá, xem thêm:
BSCI là gì? 13 Performance Areas và quy trình đánh giá BSCI
2. BSCI Có 11 Hay 13 Lĩnh Vực Đánh Giá?
Đây là một trong những vấn đề dễ gây nhầm lẫn nhất khi doanh nghiệp tìm kiếm thông tin về BSCI.
Nhiều tài liệu trên thị trường vẫn sử dụng cụm từ “11 nguyên tắc BSCI”, chủ yếu tập trung vào các nội dung quen thuộc như tự do hiệp hội, tiền lương, thời giờ làm việc, an toàn sức khỏe nghề nghiệp, lao động trẻ em, lao động cưỡng bức, môi trường và đạo đức kinh doanh.
Tuy nhiên, trong hệ thống monitoring hiện hành của amfori, auditor đánh giá cơ sở theo 13 Performance Areas.
Hai Performance Areas đầu tiên là:
PA1 – Social Management System & Cascade Effect;
PA2 – Workers Involvement and Protection.
Tiếp theo là PA3 đến PA13, bao gồm các lĩnh vực về quyền của người lao động, điều kiện làm việc, các nhóm lao động dễ bị tổn thương, môi trường và đạo đức kinh doanh.
Vì vậy, khi doanh nghiệp chuẩn bị cho một cuộc audit amfori BSCI hiện nay, nên rà soát đầy đủ 13 Performance Areas, thay vì chỉ dựa trên danh sách 11 nội dung thường được nhắc đến trước đây.
3. Vì Sao Doanh Nghiệp Cần Hiểu Rõ 13 Performance Areas?
Hiểu đúng cấu trúc 13 Performance Areas giúp doanh nghiệp chuẩn bị BSCI có hệ thống hơn.
Xác định đúng phạm vi cần rà soát
Doanh nghiệp có thể kiểm tra lần lượt từng PA để xác định:
vấn đề pháp lý;
khoảng cách so với yêu cầu BSCI;
hồ sơ còn thiếu;
điểm yếu của hệ thống quản lý;
vấn đề hiện trường;
rủi ro có thể phát sinh khi phỏng vấn người lao động.
Tránh chỉ tập trung vào lương, giờ làm và OHS
Các doanh nghiệp mới chuẩn bị BSCI thường dành phần lớn thời gian cho:
bảng lương;
chấm công;
làm thêm giờ;
PCCC;
PPE.
Đây đều là những nội dung quan trọng, nhưng chưa đủ.
PA1 và PA2 yêu cầu doanh nghiệp nhìn rộng hơn vào hệ thống quản lý xã hội, sự tham gia của người lao động, cơ chế khiếu nại, đối thoại và cách các yêu cầu trách nhiệm xã hội được triển khai trong hoạt động kinh doanh.
Hỗ trợ đào tạo và phân công trách nhiệm
13 Performance Areas cũng giúp doanh nghiệp xác định bộ phận nào cần chịu trách nhiệm đối với từng nhóm yêu cầu.
Ví dụ:
HR phụ trách phần lớn vấn đề lao động;
Payroll phụ trách tiền lương và giờ làm việc;
HSE phụ trách OHS và một phần môi trường;
Purchasing có thể tham gia kiểm soát business partners;
Management chịu trách nhiệm đối với hệ thống quản lý và cải tiến.
4. 13 Lĩnh Vực Hiệu Suất Của amfori BSCI

13 Performance Areas có thể được trình bày theo bốn nhóm chính như sau.
Nhóm 1 – Quản Lý Xã Hội & Quan Hệ Lao Động
PA1. Social Management System & Cascade Effect
Hệ Thống Quản Lý Xã Hội & Hiệu Ứng Lan Tỏa
Doanh nghiệp cần thiết lập một hệ thống quản lý đủ khả năng triển khai các nguyên tắc trách nhiệm xã hội trong hoạt động thực tế.
Các nội dung thường cần xem xét gồm:
chính sách và cam kết;
phân công trách nhiệm;
năng lực của người phụ trách;
đánh giá rủi ro;
mục tiêu và kế hoạch hành động;
giám sát việc triển khai;
cơ chế cải tiến.
“Cascade Effect” không nên hiểu đơn giản là doanh nghiệp bắt buộc mọi nhà cung cấp phải áp dụng toàn bộ hệ thống BSCI giống mình.
Doanh nghiệp cần nhận diện các business partners có liên quan hoặc có mức độ rủi ro đáng kể, truyền đạt các yêu cầu trách nhiệm xã hội phù hợp và xem xét mức độ các đối tác này thực hiện các nguyên tắc liên quan.
Qua đó, trách nhiệm xã hội được mở rộng từ hoạt động nội bộ của doanh nghiệp sang những mối quan hệ kinh doanh quan trọng trong chuỗi cung ứng.
PA2. Workers Involvement and Protection
Sự Tham Gia Và Bảo Vệ Người Lao Động
Doanh nghiệp cần tạo điều kiện để người lao động:
được cung cấp thông tin phù hợp;
hiểu quyền của mình;
có cơ hội tham gia đối thoại;
có đại diện phù hợp;
có thể phản ánh vấn đề;
sử dụng cơ chế khiếu nại;
không bị trả đũa khi phản ánh vấn đề một cách thiện chí.
Việc chỉ có hòm thư góp ý hoặc quy trình khiếu nại trên giấy chưa đủ.
Auditor có thể xem xét liệu người lao động có thực sự biết cơ chế đó tồn tại, có thể tiếp cận và có tin tưởng sử dụng hay không.
PA3. The Rights of Freedom of Association and Collective Bargaining
Quyền Tự Do Hiệp Hội Và Thương Lượng Tập Thể
Doanh nghiệp cần tôn trọng quyền của người lao động liên quan đến:
tổ chức đại diện;
quyền tham gia hoặc không tham gia;
lựa chọn người đại diện;
đối thoại;
thương lượng tập thể;
tham gia các hoạt động đại diện hợp pháp.
Doanh nghiệp không được có hành vi phân biệt đối xử hoặc trả đũa người lao động vì việc thực hiện các quyền này.
Trong audit, auditor có thể kiểm tra hồ sơ và đặc biệt xác minh thông qua worker interview.
PA4. No Discrimination, Violence or Harassment
Không Phân Biệt Đối Xử, Bạo Lực Hay Quấy Rối
Các quyết định liên quan đến tuyển dụng, đào tạo, tiền lương, thăng tiến, kỷ luật hoặc chấm dứt việc làm không được dựa trên các yếu tố mang tính phân biệt đối xử trái pháp luật hoặc trái với các nguyên tắc về quyền con người.
Doanh nghiệp đồng thời cần ngăn ngừa:
quấy rối tình dục;
bắt nạt;
bạo lực;
đe dọa;
xúc phạm;
hành vi hạ thấp nhân phẩm của người lao động.
Nhóm 2 – Phúc Lợi Người Lao Động & Thực Hành Công Bằng
PA5. Fair Remuneration
Thù Lao Công Bằng
Doanh nghiệp cần đảm bảo tiền lương và các quyền lợi liên quan phù hợp với yêu cầu pháp luật áp dụng.
Auditor có thể rà soát:
mức lương;
tiền làm thêm giờ;
phụ cấp;
phúc lợi;
các khoản khấu trừ;
thời điểm thanh toán;
hồ sơ bảo hiểm;
vấn đề liên quan đến living wage.
Doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra mức lương cơ bản mà cần xem xét toàn bộ cơ cấu thu nhập và quyền lợi của người lao động.
PA6. Decent Working Hours
Thời Giờ Làm Việc Hợp Lý
Đây là một trong những Performance Areas thường được kiểm tra kỹ trong các nhà máy sản xuất.
Auditor có thể đối chiếu:
dữ liệu chấm công;
bảng lương;
hồ sơ làm thêm giờ;
ca làm việc;
ngày nghỉ;
dữ liệu sản xuất;
thông tin từ người lao động.
Các vấn đề quan trọng gồm:
giờ làm việc bình thường;
làm thêm giờ;
tính tự nguyện của OT;
thời gian nghỉ;
nghỉ hàng tuần;
tính chính xác của hồ sơ.
PA7. Occupational Health and Safety
An Toàn Và Sức Khỏe Nghề Nghiệp
Doanh nghiệp cần nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp.
Tùy đặc điểm cơ sở, auditor có thể kiểm tra:
máy móc;
điện;
hóa chất;
PPE;
PCCC;
lối thoát hiểm;
sơ cấp cứu;
vệ sinh;
nước uống;
nhà vệ sinh;
môi trường lao động;
huấn luyện;
tai nạn và sự cố;
ứng phó tình huống khẩn cấp.
Nhóm 3 – Bảo Vệ Nhóm Lao Động Dễ Bị Tổn Thương
PA8. No Child Labour
Không Sử Dụng Lao Động Trẻ Em
Doanh nghiệp cần có cơ chế xác minh độ tuổi phù hợp ngay từ quá trình tuyển dụng.
Ngoài việc phòng ngừa, doanh nghiệp nên có quy trình xử lý nếu phát hiện trường hợp lao động trẻ em, trong đó ưu tiên bảo vệ quyền và lợi ích của trẻ thay vì chỉ chấm dứt quan hệ lao động.
PA9. Special Protection for Young Workers
Bảo Vệ Đặc Biệt Đối Với Lao Động Trẻ Tuổi
Người lao động trẻ tuổi cần được nhận diện và quản lý riêng.
Doanh nghiệp cần xem xét:
loại công việc được giao;
công việc nguy hiểm;
thời giờ làm việc;
ca đêm;
môi trường làm việc;
đào tạo;
giám sát;
các biện pháp bảo vệ bổ sung.
PA10. No Precarious Employment
Không Sử Dụng Hình Thức Việc Làm Bấp Bênh
Doanh nghiệp cần đảm bảo quan hệ việc làm rõ ràng, minh bạch và không sử dụng các hình thức employment arrangement nhằm né tránh nghĩa vụ đối với người lao động.
Auditor có thể xem xét:
hợp đồng lao động;
probation;
lao động tạm thời;
lao động qua agency;
subcontracted labour;
apprenticeship;
các hình thức sử dụng lao động khác.
Trọng tâm là xác định liệu doanh nghiệp có đang sử dụng một hình thức việc làm để tránh các nghĩa vụ pháp lý hoặc quyền lợi mà người lao động lẽ ra được hưởng hay không.
PA11. No Bonded, Forced Labour or Human Trafficking
Không Lao Động Lệ Thuộc, Lao Động Cưỡng Bức Hoặc Buôn Người
Người lao động phải được làm việc trên cơ sở tự nguyện.
Một số dấu hiệu rủi ro cần được doanh nghiệp kiểm soát gồm:
giữ giấy tờ tùy thân;
yêu cầu tiền đặt cọc;
phí tuyển dụng bất hợp lý;
giữ lương;
hạn chế đi lại;
đe dọa;
cưỡng ép làm thêm;
hạn chế quyền nghỉ việc;
các khoản nợ liên quan đến tuyển dụng.
Doanh nghiệp sử dụng lao động di cư hoặc recruitment agency cần đặc biệt lưu ý Performance Area này.
Nhóm 4 – Môi Trường & Đạo Đức Kinh Doanh
PA12. Protection of the Environment
Bảo Vệ Môi Trường
Doanh nghiệp cần nhận diện và kiểm soát những tác động môi trường liên quan đến hoạt động của mình, đồng thời tuân thủ các yêu cầu pháp luật áp dụng.
Tùy ngành nghề, các nội dung có thể gồm:
nước thải;
chất thải;
chất thải nguy hại;
khí thải;
hóa chất;
giấy phép;
các biện pháp kiểm soát môi trường.
PA13. Ethical Business Behaviour
Đạo Đức Kinh Doanh
Doanh nghiệp cần ngăn ngừa những hành vi như:
tham nhũng;
hối lộ;
gian lận;
xung đột lợi ích;
cung cấp thông tin sai lệch;
làm giả hồ sơ;
tiết lộ thông tin trái phép;
các hành vi kinh doanh phi đạo đức khác.
Trong social audit, tính trung thực của hồ sơ đặc biệt quan trọng.
Việc sử dụng hai bộ chấm công, hai bộ bảng lương hoặc tạo hồ sơ không phản ánh thực tế có thể làm phát sinh rủi ro nghiêm trọng trong quá trình đánh giá.
5. 81 Câu Hỏi Đánh Giá BSCI Liên Quan Đến 13 Performance Areas Như Thế Nào?
Full audit BSCI hiện được cấu trúc thành 81 câu hỏi trong 13 Performance Areas.
Auditor không đánh giá doanh nghiệp chỉ dựa trên việc tài liệu có tồn tại hay không.
Bằng chứng có thể được thu thập và đối chiếu từ:
hồ sơ;
quan sát hiện trường;
phỏng vấn quản lý;
phỏng vấn người lao động;
dữ liệu và bằng chứng bổ sung.
Do đó, việc sử dụng checklist BSCI chỉ nên được xem là bước hỗ trợ ban đầu.
Một checklist không thể thay thế việc đánh giá:
hiệu lực của hệ thống quản lý;
tính chính xác của dữ liệu;
mức độ người lao động thực sự được bảo vệ;
sự phù hợp giữa hồ sơ và điều kiện thực tế.
6. Tải Tài Liệu Tổng Hợp 13 Performance Areas BSCI – PDF

TTS Cert Vietnam đã tổng hợp 13 Performance Areas của amfori BSCI thành tài liệu PDF tiếng Việt nhằm hỗ trợ doanh nghiệp:
tra cứu nhanh;
đào tạo nội bộ;
rà soát ban đầu;
chuẩn bị trước audit;
phổ biến yêu cầu cho các bộ phận liên quan.
Tài liệu được biên soạn theo hướng ngắn gọn và dễ áp dụng tại doanh nghiệp Việt Nam.
Lưu ý: Tài liệu PDF do TTS Cert Vietnam tổng hợp mang tính tham khảo và không thay thế tài liệu chính thức do amfori ban hành.
7. Câu Hỏi Thường Gặp
“11 nguyên tắc BSCI” khác gì với 13 Performance Areas?
“11 nguyên tắc BSCI” là cách trình bày vẫn thường gặp trong nhiều tài liệu và nội dung về BSCI.
Tuy nhiên, trong hệ thống monitoring hiện hành của amfori, auditor đánh giá cơ sở theo 13 Performance Areas.
Hai PA đầu tiên là:
PA1 – Social Management System & Cascade Effect;
PA2 – Workers Involvement and Protection.
PA3 đến PA13 tiếp tục bao quát các vấn đề về quyền của người lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, OHS, lao động trẻ em, lao động cưỡng bức, môi trường và đạo đức kinh doanh.
Vì vậy, doanh nghiệp chuẩn bị audit hiện nay nên rà soát đầy đủ 13 Performance Areas.
Có phải tất cả 13 Performance Areas đều được đánh giá?
Về nguyên tắc, 13 Performance Areas tạo thành cấu trúc của hoạt động monitoring BSCI.
Tuy nhiên, từng câu hỏi hoặc bằng chứng cụ thể có thể phụ thuộc vào tính áp dụng, loại hình cơ sở, hoạt động và rủi ro thực tế.
Doanh nghiệp không nên tự loại bỏ một PA chỉ vì cho rằng lĩnh vực đó “không quan trọng đối với ngành của mình” mà chưa thực hiện đánh giá phù hợp.
Có cần in Bộ Quy tắc Ứng xử BSCI và dán tại nhà máy không?
Điểm quan trọng không phải chỉ là có một bản Code of Conduct được in và treo trên tường.
Doanh nghiệp cần chứng minh các nguyên tắc liên quan được truyền thông một cách phù hợp và người lao động có thể tiếp cận, hiểu các quyền liên quan đến mình.
Việc niêm yết tài liệu hoặc bản tóm tắt bằng ngôn ngữ phù hợp với người lao động có thể là một biện pháp truyền thông hữu ích, nhưng nên được đặt trong một hệ thống communication và worker involvement rộng hơn.
PDF do TTS Cert Vietnam cung cấp có thay thế tài liệu chính thức của amfori không?
Không.
PDF của TTS Cert Vietnam là tài liệu tổng hợp và diễn giải nhằm giúp doanh nghiệp Việt Nam dễ tra cứu và áp dụng.
Khi cần xác định yêu cầu chính thức hoặc đưa ra quyết định quan trọng liên quan đến audit, doanh nghiệp nên đối chiếu với tài liệu do amfori ban hành và yêu cầu cụ thể của buyer hoặc monitoring partner.
Doanh nghiệp nên bắt đầu chuẩn bị 13 Performance Areas từ đâu?
Bước phù hợp nhất thường là thực hiện một Gap Assessment.
Doanh nghiệp có thể đánh giá từng PA để xác định:
khoảng cách pháp lý;
khoảng cách với yêu cầu BSCI;
hồ sơ còn thiếu;
vấn đề hiện trường;
rủi ro liên quan đến worker interview;
corrective action cần thực hiện.
Nếu cần tìm hiểu toàn bộ quá trình từ khi nhận yêu cầu của buyer đến audit, rating và follow-up, xem:
BSCI là gì và doanh nghiệp cần chuẩn bị như thế nào?
TTS Cert Vietnam Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Chuẩn Bị amfori BSCI
TTS Cert Vietnam hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng và cải thiện hệ thống trách nhiệm xã hội phù hợp với yêu cầu amfori BSCI, bao gồm:
Gap Assessment theo 13 Performance Areas;
rà soát pháp luật lao động;
xây dựng và hoàn thiện hệ thống tài liệu;
rà soát tiền lương và thời giờ làm việc;
kiểm tra điều kiện OHS tại hiện trường;
đào tạo nhân sự phụ trách;
Mock Audit;
hỗ trợ Corrective Action;
chuẩn bị doanh nghiệp trước quá trình đánh giá.
Mục tiêu là giúp doanh nghiệp không chỉ chuẩn bị cho một cuộc audit, mà xây dựng một hệ thống trách nhiệm xã hội có thể triển khai và duy trì trong thực tế.

Luật sư Trần Thị Trang có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp lý và tuân thủ doanh nghiệp, đồng thời có nhiều năm tư vấn, đào tạo về trách nhiệm xã hội, môi trường và phát triển bền vững.
XEM THÊM













