
Bộ quy tắc ứng xử BSCI (Amfori BSCI Code of Conduct) là văn bản gốc quy định 11 nguyên tắc mà mọi doanh nghiệp tham gia chương trình BSCI cam kết tuân thủ trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đây là tài liệu nền tảng mà bất kỳ ai chuẩn bị đánh giá BSCI — từ chủ doanh nghiệp, quản lý nhân sự đến cán bộ phụ trách tuân thủ — đều cần nắm rõ trước khi bước vào quy trình đánh giá thực tế.
Bài viết này giải thích chi tiết từng nguyên tắc trong số 11 nguyên tắc, kèm theo bản PDF đầy đủ có thể tải về để lưu trữ, in ấn hoặc dùng làm tài liệu đào tạo nội bộ.
1. Bộ Quy Tắc Ứng Xử BSCI Là Gì?
Bộ quy tắc ứng xử BSCI do amfori xây dựng và ban hành, dựa trên các công ước quốc tế được công nhận rộng rãi — bao gồm các Công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Hướng dẫn của OECD dành cho doanh nghiệp đa quốc gia, và các Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về Kinh doanh và Nhân quyền (UNGPs). Đây không phải là bộ quy tắc riêng của một nhãn hàng hay tổ chức đánh giá cụ thể nào, mà là tiêu chuẩn dùng chung cho toàn bộ hệ thống thành viên amfori trên toàn cầu.
Khi một doanh nghiệp tham gia chương trình BSCI, doanh nghiệp đó cam kết áp dụng đầy đủ 11 nguyên tắc trong bộ quy tắc ứng xử vào thực tế vận hành — không chỉ dừng ở việc ký cam kết trên giấy, mà cần thể hiện qua hồ sơ, quy trình nội bộ và điều kiện thực tế tại nơi làm việc, vì đây chính là những nội dung sẽ được kiểm tra trong quá trình đánh giá.
2. Vì Sao Cần Nắm Rõ Bộ Quy Tắc Ứng Xử BSCI Trước Khi Đánh Giá?
Hiểu rõ từng nguyên tắc trước khi đánh giá mang lại một số lợi ích thiết thực:
Chủ động rà soát và khắc phục sớm: thay vì chờ đến ngày đánh giá mới phát hiện thiếu sót, doanh nghiệp có thể tự đối chiếu thực trạng với từng nguyên tắc để chuẩn bị trước.
Đào tạo nội bộ hiệu quả hơn: quản lý và người lao động cùng hiểu rõ các yêu cầu sẽ giúp việc tuân thủ trở thành thói quen thực tế, không chỉ đối phó khi có đoàn đánh giá.
Tránh hiểu nhầm phổ biến: nhiều doanh nghiệp lần đầu tiếp cận BSCI thường nhầm lẫn giữa yêu cầu của bộ quy tắc ứng xử với yêu cầu của luật lao động Việt Nam — trong khi phần lớn là tương đồng, BSCI có một số yêu cầu bổ sung mang tính quốc tế.
3. 11 Nguyên Tắc Chi Tiết Trong Bộ Quy Tắc Ứng Xử BSCI

3.1. Quyền Tự Do Lập Hội Và Thương Lượng Tập Thể
Người lao động có quyền tự do thành lập, gia nhập hoặc không gia nhập bất kỳ tổ chức đại diện nào theo lựa chọn của họ, và có quyền thương lượng tập thể với người sử dụng lao động về các điều kiện làm việc. Doanh nghiệp không được can thiệp, cản trở hoặc trù dập người lao động vì lý do tham gia hoạt động công đoàn hợp pháp. Đây thường là nguyên tắc đầu tiên được kiểm tra qua phỏng vấn người lao động trong quá trình đánh giá, vì mức độ tuân thủ khó thể hiện đầy đủ chỉ qua hồ sơ giấy tờ.
3.2. Thù Lao Công Bằng
Mức lương trả cho người lao động phải đáp ứng ít nhất mức lương tối thiểu vùng theo quy định pháp luật hiện hành, được trả đầy đủ, đúng hạn, và đủ để đảm bảo mức sống cơ bản. Doanh nghiệp cần thể hiện rõ cách tính lương, các khoản khấu trừ hợp pháp, và không sử dụng hình thức phạt tiền như một biện pháp kỷ luật lao động. Hồ sơ bảng lương, phiếu lương và hợp đồng lao động là các tài liệu thường được rà soát kỹ trong phần này.
3.3. An Toàn Và Sức Khỏe Nghề Nghiệp
Doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp môi trường làm việc an toàn, có hệ thống nhận diện và kiểm soát rủi ro, trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động phù hợp với từng vị trí công việc. Các yêu cầu cụ thể thường bao gồm: lối thoát hiểm rõ ràng và không bị cản trở, hệ thống phòng cháy chữa cháy hoạt động tốt, có phương án sơ cấp cứu, và huấn luyện an toàn lao động định kỳ cho người lao động.
3.4. Bảo Vệ Đặc Biệt Đối Với Lao Động Trẻ Tuổi
Người lao động chưa đủ 18 tuổi (nhưng trên độ tuổi lao động tối thiểu) cần được bố trí công việc phù hợp với thể chất, không tiếp xúc với môi trường độc hại, không làm việc ca đêm hoặc làm thêm giờ quá mức quy định dành cho lao động chưa thành niên. Doanh nghiệp cần có hồ sơ theo dõi riêng cho nhóm lao động này.
3.5. Không Sử Dụng Lao Động Cưỡng Bức, Lao Động Lệ Thuộc Hay Buôn Người
Người lao động phải hoàn toàn tự nguyện khi ký hợp đồng và có quyền chấm dứt hợp đồng theo đúng quy định pháp luật mà không bị ép buộc ở lại. Doanh nghiệp không được giữ giấy tờ tùy thân gốc của người lao động, không được yêu cầu đặt cọc tiền để được nhận việc, và cần đảm bảo người lao động không phải trả phí tuyển dụng bất hợp lý cho bên trung gian.
3.6. Đạo Đức Kinh Doanh
Doanh nghiệp cam kết không tham gia vào các hành vi tham nhũng, hối lộ dưới bất kỳ hình thức nào, kể cả trong quan hệ với đối tác, khách hàng hay cơ quan quản lý nhà nước. Nguyên tắc này cũng bao gồm việc không cung cấp thông tin sai lệch cho đoàn đánh giá — hành vi gian lận trong quá trình đánh giá (ví dụ chuẩn bị 2 bộ sổ sách) là vi phạm nghiêm trọng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
3.7. Không Phân Biệt Đối Xử
Mọi quyết định liên quan đến tuyển dụng, phân công công việc, đào tạo, trả lương, thăng tiến hay chấm dứt hợp đồng đều phải dựa trên năng lực và hiệu quả công việc, không dựa trên giới tính, độ tuổi, tôn giáo, dân tộc, tình trạng hôn nhân, thai sản, hay các đặc điểm cá nhân không liên quan đến năng lực làm việc.
3.8. Thời Gian Làm Việc Hợp Lý
Thời giờ làm việc bình thường và làm thêm giờ phải tuân thủ đúng giới hạn theo quy định pháp luật Việt Nam, người lao động được nghỉ ngơi đầy đủ giữa các ca làm việc và có ít nhất một ngày nghỉ trong tuần. Hồ sơ chấm công là tài liệu trọng tâm được đối chiếu với bảng lương trong phần đánh giá này.
3.9. Không Sử Dụng Lao Động Trẻ Em
Doanh nghiệp không được tuyển dụng, dù trực tiếp hay gián tiếp thông qua bên thứ ba, bất kỳ lao động nào dưới độ tuổi lao động tối thiểu theo quy định pháp luật. Trường hợp phát hiện lao động trẻ em, doanh nghiệp cần có quy trình khắc phục phù hợp, ưu tiên lợi ích của trẻ (ví dụ hỗ trợ quay lại trường học) thay vì đơn thuần chấm dứt hợp đồng.
3.10. Không Sử Dụng Hình Thức Việc Làm Bấp Bênh
Hợp đồng lao động cần được lập bằng văn bản, rõ ràng về vị trí công việc, thời hạn hợp đồng, mức lương và các quyền lợi liên quan (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế...). Doanh nghiệp không nên lạm dụng hợp đồng thời vụ ngắn hạn lặp lại nhiều lần để né tránh nghĩa vụ đóng bảo hiểm hoặc các quyền lợi dài hạn khác của người lao động.
3.11. Bảo Vệ Môi Trường
Doanh nghiệp cần có biện pháp kiểm soát và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường từ hoạt động sản xuất — bao gồm quản lý chất thải, nước thải, khí thải đúng quy định, và tuân thủ các giấy phép môi trường liên quan theo pháp luật Việt Nam.
Quay lại tổng quan tiêu chuẩn BSCI
4. Tải Xuống Bộ Quy Tắc Ứng Xử BSCI (Bản PDF Đầy Đủ)
Để thuận tiện cho việc lưu trữ, in ấn hoặc sử dụng làm tài liệu đào tạo nội bộ, TTS Cert tổng hợp toàn bộ 11 nguyên tắc nói trên thành một file PDF ngắn gọn, dễ tra cứu. Bạn muốn tham khảo đầy đủ và lưu lại để sử dụng nội bộ? Hãy tải về qua bộ tài liệu PDF.

5. Câu Hỏi Thường Gặp
Bộ quy tắc ứng xử BSCI có bắt buộc phải in ra và dán tại xưởng không? Nhiều tổ chức đánh giá khuyến nghị doanh nghiệp niêm yết bản tóm tắt bộ quy tắc ứng xử (thường bằng ngôn ngữ người lao động sử dụng) tại các khu vực dễ thấy trong xưởng, giúp người lao động nắm được quyền lợi của mình — đây là thực hành phổ biến giúp thể hiện tính minh bạch, dù không phải lúc nào cũng là yêu cầu bắt buộc tuyệt đối.
11 nguyên tắc trong bộ quy tắc ứng xử BSCI có áp dụng như nhau cho mọi ngành nghề không? Về nguyên tắc, cả 11 nguyên tắc áp dụng chung cho mọi ngành. Tuy nhiên mức độ trọng tâm khi đánh giá có thể khác nhau tùy đặc thù ngành — ví dụ ngành có nhiều lao động thời vụ sẽ được xem xét kỹ hơn ở nguyên tắc về việc làm bấp bênh, ngành có yếu tố hóa chất sẽ được xem xét kỹ hơn ở nguyên tắc an toàn sức khỏe nghề nghiệp.
Tài liệu PDF này có thể dùng thay cho bản gốc từ amfori không? Không nên. Đây là bản tổng hợp mang tính tham khảo, diễn giải bằng tiếng Việt để dễ hiểu và áp dụng thực tế tại doanh nghiệp Việt Nam. Với các quyết định quan trọng, doanh nghiệp nên đối chiếu thêm với bản gốc chính thức từ amfori.org.











