Nguyên liệu tái chế là gì? Vai trò trong nền kinh tế tuần hoàn và chuỗi cung ứng bền vững

Thời gian đọc: 21 phút

Tái chế không còn chỉ là câu chuyện về môi trường

Trong nhiều năm, khi nhắc đến tái chế, phần lớn mọi người thường nghĩ đến việc thu gom chai nhựa, giấy cũ, lon kim loại hoặc các loại chất thải khác để xử lý sau khi sử dụng. Đây là cách hiểu hoàn toàn đúng, nhưng chưa phản ánh đầy đủ vai trò của tái chế trong nền kinh tế hiện đại.

Ngày nay, cùng với xu hướng phát triển bền vững (Sustainability)kinh tế tuần hoàn (Circular Economy), tái chế đã vượt ra khỏi phạm vi của một hoạt động xử lý chất thải. Đối với nhiều doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt trong các ngành dệt may, bao bì, nhựa, giấy và nội thất, nguyên liệu tái chế đang trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển và quản trị chuỗi cung ứng.

Sự thay đổi này xuất phát từ nhiều yếu tố. Các thương hiệu quốc tế ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn về nguồn gốc nguyên liệu, tỷ lệ vật liệu tái chế và tính minh bạch của sản phẩm. Nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến các chỉ số ESG. Người tiêu dùng cũng ưu tiên lựa chọn những sản phẩm có tác động tích cực đến môi trường. Điều đó khiến doanh nghiệp không chỉ cần tạo ra sản phẩm có chất lượng tốt mà còn phải chứng minh được sản phẩm đó được sản xuất từ đâu, bằng nguyên liệu nào và được kiểm soát như thế nào trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Chính vì vậy, câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp đang đối mặt không còn là "Có nên sử dụng nguyên liệu tái chế hay không?", mà là "Làm thế nào để quản lý và chứng minh nguồn gốc nguyên liệu tái chế một cách đáng tin cậy?"

Đây cũng là nền tảng để các tiêu chuẩn quốc tế như Global Recycled Standard (GRS)Recycled Claim Standard (RCS) ra đời, giúp doanh nghiệp xác minh hàm lượng vật liệu tái chế, thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc và nâng cao tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.

Nguyên liệu tái chế là gì?

Nguyên liệu tái chế (Recycled Materials) là các vật liệu được thu hồi từ sản phẩm đã qua sử dụng hoặc từ phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất, sau đó được xử lý để tiếp tục sử dụng làm nguyên liệu đầu vào cho một chu kỳ sản xuất mới.

Khác với nguyên liệu nguyên sinh được khai thác trực tiếp từ tài nguyên thiên nhiên, nguyên liệu tái chế giúp kéo dài vòng đời của vật liệu, giảm lượng chất thải phải xử lý và hạn chế việc khai thác tài nguyên mới. Đây được xem là một trong những nền tảng quan trọng của mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi tài nguyên được sử dụng nhiều lần thay vì chỉ trải qua một vòng đời "khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ".

Tùy theo nguồn gốc hình thành, nguyên liệu tái chế thường được chia thành hai nhóm chính.

Nguyên liệu tái chế tiền tiêu dùng (Pre-consumer Recycled Material)

Đây là các vật liệu phát sinh trong quá trình sản xuất nhưng chưa từng được đưa đến tay người tiêu dùng. Những vật liệu này vẫn còn giá trị sử dụng và có thể được thu hồi để tái chế thành nguyên liệu mới.

Một số ví dụ phổ biến bao gồm:

  • Vải vụn phát sinh trong quá trình cắt may.

  • Sợi lỗi trong quá trình kéo sợi.

  • Phế liệu nhựa từ quá trình ép khuôn.

  • Giấy thừa trong quá trình in và gia công.

  • Phế phẩm kim loại từ quá trình cơ khí.

Do phát sinh ngay trong quá trình sản xuất nên nhóm vật liệu này thường có chất lượng đồng đều và quá trình tái chế tương đối đơn giản.

Nguyên liệu tái chế sau tiêu dùng (Post-consumer Recycled Material)

Đây là các vật liệu được thu hồi sau khi sản phẩm đã hoàn thành vòng đời sử dụng và bị người tiêu dùng loại bỏ.

Ví dụ:

  • Chai nhựa PET sau sử dụng.

  • Bao bì nhựa.

  • Quần áo cũ.

  • Giấy đã qua sử dụng.

  • Lon nhôm.

  • Thiết bị điện tử hết vòng đời.

  • Thủy tinh đã sử dụng.

Nhóm vật liệu này thường cần trải qua nhiều công đoạn như thu gom, phân loại, làm sạch và xử lý trước khi có thể đưa trở lại dây chuyền sản xuất. Mặc dù quy trình phức tạp hơn, nhưng đây lại là nguồn nguyên liệu có ý nghĩa rất lớn trong việc giảm lượng chất thải phát sinh ra môi trường và giảm nhu cầu khai thác tài nguyên nguyên sinh.

Ngày nay, nguyên liệu tái chế đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như dệt may, bao bì, nhựa, giấy, ô tô, điện tử và xây dựng. Tuy nhiên, việc sử dụng nguyên liệu tái chế mới chỉ là bước khởi đầu. Điều mà khách hàng và các thương hiệu quốc tế quan tâm hơn là doanh nghiệp có thể chứng minh được nguồn gốc, tỷ lệ tái chế và khả năng truy xuất của những nguyên liệu này hay không. Đây cũng là yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa một doanh nghiệp chỉ sử dụng nguyên liệu tái chế và một doanh nghiệp thực sự đáp ứng các yêu cầu của chuỗi cung ứng bền vững.

Vì sao doanh nghiệp ngày càng sử dụng nguyên liệu tái chế?

Nếu cách đây khoảng mười năm, chi phí thường là yếu tố quan trọng nhất khi doanh nghiệp lựa chọn nguyên liệu đầu vào, thì ngày nay quyết định này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố hơn. Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng, các yêu cầu từ thương hiệu quốc tế và xu hướng phát triển bền vững đã khiến nguyên liệu tái chế trở thành một phần trong chiến lược kinh doanh của nhiều doanh nghiệp.

Đối với các nhà sản xuất trong lĩnh vực dệt may, bao bì, nhựa, giấy hay nội thất, việc sử dụng nguyên liệu tái chế không chỉ giúp giảm tác động đến môi trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng

Ngày càng nhiều thương hiệu quốc tế đưa các tiêu chí về phát triển bền vững vào quá trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp. Bên cạnh chất lượng, giá thành và năng lực sản xuất, doanh nghiệp còn phải chứng minh tỷ lệ vật liệu tái chế được sử dụng trong sản phẩm cũng như khả năng quản lý nguồn nguyên liệu đó.

Ví dụ, một nhà máy sản xuất áo thể thao có thể sử dụng sợi polyester tái chế thay cho sợi polyester nguyên sinh. Tuy nhiên, điều khách hàng quan tâm không chỉ là loại sợi được sử dụng mà còn là khả năng chứng minh nguồn gốc của sợi, tỷ lệ vật liệu tái chế trong từng lô hàng và sự nhất quán trong toàn bộ quá trình sản xuất.

Điều này lý giải vì sao nhiều doanh nghiệp bắt đầu xây dựng hệ thống quản lý nguyên liệu thay vì chỉ tập trung vào hoạt động mua bán nguyên liệu đầu vào.

Thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững và ESG

Trong những năm gần đây, ESG (Environmental, Social and Governance) đã trở thành một trong những chủ đề được quan tâm nhất trong hoạt động quản trị doanh nghiệp. Việc sử dụng nguyên liệu tái chế được xem là một trong những giải pháp giúp doanh nghiệp giảm khai thác tài nguyên nguyên sinh, giảm lượng chất thải phát sinh và góp phần giảm phát thải khí nhà kính.

Đối với các doanh nghiệp xây dựng báo cáo ESG hoặc thực hiện lộ trình Net Zero, nguyên liệu tái chế không chỉ mang ý nghĩa về môi trường mà còn thể hiện cam kết đối với việc sử dụng tài nguyên có trách nhiệm và phát triển bền vững.

Chính vì vậy, nhiều thương hiệu đã đưa tỷ lệ vật liệu tái chế trở thành một trong những chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá hiệu quả phát triển bền vững của chuỗi cung ứng.

Gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường

Trong cùng một phân khúc, hai doanh nghiệp có thể tạo ra những sản phẩm với chất lượng tương đương nhau. Tuy nhiên, doanh nghiệp có khả năng chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, minh bạch thông tin và đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững thường sẽ có nhiều cơ hội hơn khi tham gia vào chuỗi cung ứng của các thương hiệu toàn cầu.

Điều này đặc biệt rõ ràng trong ngành dệt may, nơi nhiều nhãn hàng ưu tiên các nhà cung cấp có khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về vật liệu tái chế và truy xuất nguồn gốc.

Có thể nói, nguyên liệu tái chế đang dần chuyển từ một "lợi thế cạnh tranh" thành một "điều kiện cần" để doanh nghiệp duy trì và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Tái chế là nền tảng của kinh tế tuần hoàn

Để hiểu đầy đủ vai trò của nguyên liệu tái chế, trước hết cần hiểu khái niệm kinh tế tuần hoàn (Circular Economy).

Trong mô hình kinh tế truyền thống, tài nguyên thường đi theo một vòng đời tuyến tính: khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ. Khi sản phẩm kết thúc vòng đời sử dụng, phần lớn vật liệu sẽ trở thành chất thải và cần được xử lý.

Ngược lại, kinh tế tuần hoàn hướng tới việc giữ vật liệu trong chu trình sử dụng càng lâu càng tốt. Thông qua các hoạt động như bảo trì, sửa chữa, tái sử dụng, tái sản xuất và cuối cùng là tái chế, giá trị của nguyên liệu được duy trì trong nhiều vòng đời thay vì chỉ sử dụng một lần.

Trong mô hình này, tái chế không phải là điểm khởi đầu mà là một trong những giải pháp để đưa vật liệu quay trở lại chu trình sản xuất khi các phương án khác không còn phù hợp.

Nói cách khác, mục tiêu của kinh tế tuần hoàn không phải tạo ra nhiều hoạt động tái chế hơn, mà là giảm nhu cầu khai thác tài nguyên mới và tối đa hóa giá trị sử dụng của vật liệu hiện có.

Đối với doanh nghiệp, cách tiếp cận này không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn giúp tối ưu hiệu quả sử dụng nguyên liệu, giảm phụ thuộc vào nguồn tài nguyên nguyên sinh và nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường nguyên liệu.

Ví dụ thực tế

Hãy hình dung một doanh nghiệp sản xuất áo thể thao.

Nếu doanh nghiệp mua 100 tấn sợi polyester tái chế để sản xuất quần áo, khách hàng sẽ không chỉ hỏi:

"Bạn có sử dụng nguyên liệu tái chế không?"

Mà còn đặt ra những câu hỏi như:

  • Sợi polyester này được mua từ nhà cung cấp nào?

  • Nhà cung cấp có chứng minh được nguồn gốc tái chế không?

  • Trong quá trình sản xuất, sợi tái chế có bị trộn lẫn với sợi nguyên sinh hay không?

  • Sau khi hoàn thành sản phẩm, tỷ lệ vật liệu tái chế còn lại là bao nhiêu?

  • Doanh nghiệp có hồ sơ chứng minh toàn bộ quá trình này không?

Nếu không có hệ thống quản lý phù hợp, doanh nghiệp sẽ rất khó trả lời những câu hỏi trên, mặc dù thực tế vẫn đang sử dụng nguyên liệu tái chế.

Đó cũng chính là lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GRSRCS, không chỉ để xác minh hàm lượng vật liệu tái chế mà còn để xây dựng hệ thống quản lý, truy xuất nguồn gốc và nâng cao tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Chỉ sử dụng nguyên liệu tái chế đã đủ chưa?

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất mà nhiều doanh nghiệp gặp phải khi bắt đầu triển khai các chương trình phát triển bền vững.

Không ít doanh nghiệp cho rằng chỉ cần mua hạt nhựa tái chế, sợi polyester tái chế hoặc giấy tái chế là đã có thể tuyên bố sản phẩm của mình là "Recycled Product". Tuy nhiên, thực tế không đơn giản như vậy.

Điều mà khách hàng quốc tế quan tâm không chỉ là doanh nghiệp có sử dụng nguyên liệu tái chế hay không, mà còn là doanh nghiệp có đủ bằng chứng để chứng minh tuyên bố đó hay không.

Một sản phẩm chỉ thực sự tạo được niềm tin khi doanh nghiệp có thể trả lời rõ ràng các câu hỏi như:

  • Nguyên liệu tái chế được mua từ nhà cung cấp nào?

  • Nhà cung cấp có cung cấp đầy đủ hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu không?

  • Trong quá trình sản xuất, nguyên liệu tái chế có được quản lý riêng hay bị trộn lẫn với nguyên liệu nguyên sinh?

  • Tỷ lệ vật liệu tái chế trong thành phẩm cuối cùng là bao nhiêu?

  • Toàn bộ quá trình có được lưu trữ bằng hồ sơ để phục vụ truy xuất khi khách hàng hoặc tổ chức chứng nhận yêu cầu hay không?

Nếu không có hệ thống quản lý phù hợp, doanh nghiệp rất khó chứng minh các tuyên bố của mình, ngay cả khi toàn bộ nguyên liệu đầu vào đều là nguyên liệu tái chế.

Đây chính là lý do các tiêu chuẩn quốc tế không chỉ đánh giá sản phẩm, mà còn đánh giá toàn bộ hệ thống quản lý phía sau sản phẩm.

Vì sao GRS và RCS trở thành tiêu chuẩn được nhiều doanh nghiệp lựa chọn?

Khi nhu cầu sử dụng nguyên liệu tái chế ngày càng tăng, thị trường cũng cần một cơ chế để xác minh các tuyên bố của doanh nghiệp. Không có một hệ thống đánh giá độc lập, khách hàng sẽ rất khó biết liệu sản phẩm có thực sự chứa vật liệu tái chế hay chỉ là một tuyên bố mang tính tiếp thị.

Đó là lý do Textile Exchange đã phát triển hai tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng rộng rãi hiện nay là Global Recycled Standard (GRS)Recycled Claim Standard (RCS).

Mặc dù đều hướng tới việc xác minh vật liệu tái chế, hai tiêu chuẩn này có phạm vi đánh giá khác nhau.

RCS tập trung vào việc xác minh hàm lượng vật liệu tái chế và khả năng truy xuất nguồn gốc của nguyên liệu trong chuỗi cung ứng. Đây là lựa chọn phù hợp với những doanh nghiệp muốn chứng minh tỷ lệ vật liệu tái chế trong sản phẩm.

Trong khi đó, GRS có phạm vi rộng hơn. Ngoài việc xác minh vật liệu tái chế, tiêu chuẩn này còn đánh giá các yêu cầu về quản lý môi trường, quản lý hóa chất, trách nhiệm xã hội và hệ thống quản lý nhằm đảm bảo toàn bộ quá trình sản xuất đáp ứng các nguyên tắc phát triển bền vững.

Nếu bạn muốn tìm hiểu chi tiết hơn về hai tiêu chuẩn này, có thể tham khảo các bài viết:

  • GRS – Tiêu chuẩn tái chế toàn cầu (Global Recycled Standard)

  • RCS – Tiêu chuẩn tuyên bố tái chế (Recycled Claim Standard)

Những hiểu lầm phổ biến về nguyên liệu tái chế

Trong quá trình hỗ trợ doanh nghiệp triển khai các tiêu chuẩn về vật liệu tái chế, chúng tôi nhận thấy nhiều doanh nghiệp vẫn đang có những cách hiểu chưa đầy đủ.

Hiểu lầm 1: Sử dụng nguyên liệu tái chế đồng nghĩa với việc đạt chứng nhận GRS

Thực tế, việc sử dụng nguyên liệu tái chế chỉ là điều kiện ban đầu. Để đạt chứng nhận, doanh nghiệp còn phải xây dựng hệ thống quản lý, thiết lập khả năng truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các yêu cầu khác của tiêu chuẩn.

Hiểu lầm 2: Chỉ cần hóa đơn mua nguyên liệu là đủ

Hóa đơn mua hàng chỉ chứng minh giao dịch thương mại. Để chứng minh nguyên liệu tái chế, doanh nghiệp cần có đầy đủ hồ sơ từ nhà cung cấp, hồ sơ quản lý nội bộ và các bằng chứng phục vụ truy xuất trong suốt quá trình sản xuất.

Hiểu lầm 3: Tái chế chỉ mang lại lợi ích về môi trường

Bên cạnh lợi ích về môi trường, việc sử dụng nguyên liệu tái chế còn giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của khách hàng, nâng cao uy tín thương hiệu và mở rộng cơ hội tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Hiểu lầm 4: Chỉ doanh nghiệp xuất khẩu mới cần quan tâm

Ngay cả khi doanh nghiệp chưa xuất khẩu, việc xây dựng hệ thống quản lý nguyên liệu tái chế từ sớm sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu của thị trường trong tương lai.

Góc nhìn từ chuyên gia TTS Cert

Trong quá trình tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp triển khai các tiêu chuẩn như GRSRCS, đội ngũ chuyên gia của TTS Cert nhận thấy rằng phần lớn khó khăn không nằm ở việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu tái chế mà ở việc xây dựng hệ thống quản lý và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Nhiều doanh nghiệp đã sử dụng vật liệu tái chế trong sản xuất nhiều năm nhưng chưa thiết lập quy trình kiểm soát nguyên liệu, chưa quản lý hồ sơ theo từng lô sản xuất hoặc chưa xây dựng phương pháp cân bằng vật liệu (Material Balance). Điều này dẫn đến việc gặp khó khăn khi khách hàng hoặc tổ chức chứng nhận yêu cầu cung cấp bằng chứng.

Khi hệ thống được xây dựng đúng ngay từ đầu, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu chứng nhận mà còn nâng cao hiệu quả quản lý, giảm rủi ro và tạo nền tảng cho các chương trình phát triển bền vững trong tương lai.

Kết luận

Nguyên liệu tái chế đang trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển của nhiều doanh nghiệp trên toàn thế giới. Tuy nhiên, sử dụng nguyên liệu tái chế mới chỉ là bước khởi đầu. Điều tạo nên sự khác biệt chính là khả năng quản lý, kiểm soát và chứng minh nguồn gốc của nguyên liệu trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Đối với các doanh nghiệp mong muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các thương hiệu quốc tế, việc xây dựng hệ thống quản lý nguyên liệu tái chế và áp dụng các tiêu chuẩn như GRS hoặc RCS sẽ không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu của khách hàng mà còn góp phần nâng cao uy tín thương hiệu, cải thiện hiệu quả quản trị và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

Tại TTS Cert, chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt quá trình triển khai, từ đánh giá hiện trạng (Gap Assessment), xây dựng hệ thống quản lý, đào tạo nhân sự, chuẩn bị hồ sơ đến hỗ trợ đánh giá chứng nhận với các tổ chức chứng nhận uy tín. Với kinh nghiệm hỗ trợ hàng trăm doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực sản xuất, TTS Cert cam kết mang đến giải pháp thực tiễn, hiệu quả và phù hợp với yêu cầu của từng khách hàng.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm hiểu về GRS, RCS hoặc các giải pháp phát triển chuỗi cung ứng bền vững, đội ngũ chuyên gia của TTS Cert luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ.

So sánh nguyên liệu nguyên sinh và nguyên liệu tái chế

Tiêu chí

Nguyên liệu nguyên sinh

Nguyên liệu tái chế

Nguồn gốc

Khai thác trực tiếp từ tài nguyên thiên nhiên

Thu hồi từ sản phẩm đã qua sử dụng hoặc phế liệu sản xuất

Mức tiêu thụ tài nguyên

Cao

Thấp hơn

Tác động môi trường

Khai thác tài nguyên mới, phát sinh nhiều khí nhà kính hơn

Góp phần giảm khai thác tài nguyên và giảm lượng chất thải

Khả năng truy xuất

Theo chuỗi cung ứng thông thường

Cần chứng minh nguồn gốc và tỷ lệ vật liệu tái chế

Chứng nhận phổ biến

Không yêu cầu

GRS, RCS và các tiêu chuẩn liên quan

Không phải trong mọi trường hợp nguyên liệu tái chế đều thay thế hoàn toàn nguyên liệu nguyên sinh. Tuy nhiên, việc kết hợp hợp lý giữa hai nguồn nguyên liệu đang trở thành xu hướng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhằm cân bằng giữa chất lượng sản phẩm, chi phí và các mục tiêu phát triển bền vững.

Tái chế chỉ là một mắt xích trong chuỗi giá trị bền vững

Nhiều người cho rằng kinh tế tuần hoàn đồng nghĩa với tái chế. Thực tế, tái chế chỉ là một trong nhiều giải pháp giúp kéo dài vòng đời của tài nguyên.

Trong mô hình kinh tế tuần hoàn, thứ tự ưu tiên thường được hiểu như sau:

Điều này cho thấy mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra nhiều hoạt động tái chế hơn, mà là giảm lượng tài nguyên mới phải khai thác và duy trì giá trị của vật liệu trong nền kinh tế càng lâu càng tốt.

Đối với doanh nghiệp, cách tiếp cận này không chỉ mang ý nghĩa bảo vệ môi trường mà còn giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu, giảm chi phí trong dài hạn và tăng khả năng đáp ứng các yêu cầu của thị trường quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên liệu tái chế là gì?

Nguyên liệu tái chế là các vật liệu được thu hồi từ sản phẩm đã qua sử dụng hoặc từ phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất, sau đó được xử lý để tiếp tục sử dụng làm nguyên liệu đầu vào cho quá trình sản xuất mới.

Recycled Materials và Recycled Content có giống nhau không?

Không hoàn toàn.

Recycled Materials là nguyên liệu tái chế được sử dụng trong sản xuất.

Recycled Content là tỷ lệ phần trăm vật liệu tái chế có trong sản phẩm cuối cùng.

Có phải sử dụng nguyên liệu tái chế là được chứng nhận GRS?

Không.

Để đạt chứng nhận GRS, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, quản lý hóa chất, môi trường, trách nhiệm xã hội và hệ thống quản lý theo quy định của tiêu chuẩn.

GRS và RCS khác nhau như thế nào?

RCS tập trung vào việc xác minh hàm lượng vật liệu tái chế và khả năng truy xuất nguồn gốc.

GRS ngoài các yêu cầu trên còn đánh giá môi trường, hóa chất, trách nhiệm xã hội và hệ thống quản lý.

Doanh nghiệp nào nên sử dụng nguyên liệu tái chế?

Hầu hết các doanh nghiệp sản xuất đều có thể áp dụng, đặc biệt là các ngành:

  • Dệt may

  • Bao bì

  • Nhựa

  • Giấy

  • Nội thất

  • Ô tô

  • Điện tử

Chain of Custody là gì?

Chain of Custody (Chuỗi hành trình sản phẩm) là hệ thống quản lý giúp doanh nghiệp kiểm soát và truy xuất nguyên liệu từ đầu vào đến thành phẩm cuối cùng, đảm bảo tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Material Balance là gì?

Material Balance là phương pháp quản lý nhằm đảm bảo lượng nguyên liệu tái chế đầu vào luôn phù hợp với lượng sản phẩm được tuyên bố có chứa vật liệu tái chế.

Vì sao doanh nghiệp cần chứng minh nguồn gốc nguyên liệu?

Việc chứng minh nguồn gốc giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của khách hàng, tăng tính minh bạch, giảm rủi ro trong chuỗi cung ứng và đáp ứng các yêu cầu của các tiêu chuẩn quốc tế như GRS và RCS.

Có thể bạn quan tâm

👉 GRS – Tiêu chuẩn tái chế toàn cầu (Global Recycled Standard)

👉 RCS – Tiêu chuẩn tuyên bố tái chế (Recycled Claim Standard)

👉 Chain of Custody là gì?

👉 Material Balance là gì?

👉 Transaction Certificate (TC) là gì?



THÔNG TIN LIÊN HỆ

Bài viết tương tự

partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
partner logo
Công ty TTS Cert Vietnam Company Limited (TTS) là một đơn vị pháp lý được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam. TTS tự hào là nhà cung cấp hàng đầu dịch vụ chứng nhận tiêu chuẩn Higg FEM, FSC CoC, Sedex và Smeta và nhiều tiêu chuẩn khác.
Địa chỉ
  • Hà Nội: Tầng 9, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Đường Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội
  • Hồ Chí Minh: Tòa nhà Goldora, đường Lê Văn Lương, phường Phước Kiển, huyện Nhà Bè
© 2021, tts-cert.vn. All rights reserved
Tải Bảng Giá